tennis rackets
vợt tennis
badminton rackets
vợt cầu lông
racket sports
thể thao vợt
table tennis rackets
vợt bóng bàn
rackets and balls
vợt và bóng
children's rackets
vợt trẻ em
lightweight rackets
vợt nhẹ
professional rackets
vợt chuyên nghiệp
custom rackets
vợt tùy chỉnh
high-quality rackets
vợt chất lượng cao
she bought new rackets for the tennis tournament.
Cô ấy đã mua những chiếc vợt mới cho giải đấu quần vợt.
the coach recommended different rackets for beginners.
Huấn luyện viên đã giới thiệu những chiếc vợt khác nhau cho người mới bắt đầu.
he strung his rackets with high-quality strings.
Anh ấy đã căng vợt của mình bằng dây chất lượng cao.
they played doubles with their favorite rackets.
Họ chơi đôi với những chiếc vợt yêu thích của mình.
the store has a wide selection of rackets.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn vợt.
he always keeps his rackets in top condition.
Anh ấy luôn giữ cho vợt của mình trong tình trạng tốt nhất.
choosing the right rackets can improve your game.
Việc lựa chọn vợt phù hợp có thể cải thiện trình độ của bạn.
they organized a tournament with rented rackets.
Họ đã tổ chức một giải đấu với những chiếc vợt cho thuê.
her collection of vintage rackets is impressive.
Bộ sưu tập vợt cổ của cô ấy thật ấn tượng.
after the match, he cleaned his rackets carefully.
Sau trận đấu, anh ấy đã cẩn thận lau chùi vợt của mình.
tennis rackets
vợt tennis
badminton rackets
vợt cầu lông
racket sports
thể thao vợt
table tennis rackets
vợt bóng bàn
rackets and balls
vợt và bóng
children's rackets
vợt trẻ em
lightweight rackets
vợt nhẹ
professional rackets
vợt chuyên nghiệp
custom rackets
vợt tùy chỉnh
high-quality rackets
vợt chất lượng cao
she bought new rackets for the tennis tournament.
Cô ấy đã mua những chiếc vợt mới cho giải đấu quần vợt.
the coach recommended different rackets for beginners.
Huấn luyện viên đã giới thiệu những chiếc vợt khác nhau cho người mới bắt đầu.
he strung his rackets with high-quality strings.
Anh ấy đã căng vợt của mình bằng dây chất lượng cao.
they played doubles with their favorite rackets.
Họ chơi đôi với những chiếc vợt yêu thích của mình.
the store has a wide selection of rackets.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn vợt.
he always keeps his rackets in top condition.
Anh ấy luôn giữ cho vợt của mình trong tình trạng tốt nhất.
choosing the right rackets can improve your game.
Việc lựa chọn vợt phù hợp có thể cải thiện trình độ của bạn.
they organized a tournament with rented rackets.
Họ đã tổ chức một giải đấu với những chiếc vợt cho thuê.
her collection of vintage rackets is impressive.
Bộ sưu tập vợt cổ của cô ấy thật ấn tượng.
after the match, he cleaned his rackets carefully.
Sau trận đấu, anh ấy đã cẩn thận lau chùi vợt của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay