chemical radicals
radix hóa học
free radicals
gốc tự do
radicals and ions
radix và ion
organic radicals
radix hữu cơ
radicals theory
thuyết về các gốc tự do
radicals formation
sự hình thành các gốc tự do
radicals reaction
phản ứng của các gốc tự do
radicals stability
tính ổn định của các gốc tự do
radicals mechanism
cơ chế của các gốc tự do
radicals coupling
phản ứng ghép các gốc tự do
understanding radicals is essential for learning chinese characters.
Hiểu các chữ thục là điều cần thiết để học tiếng Trung.
many radicals have specific meanings that can help with memorization.
Nhiều chữ thục có những ý nghĩa cụ thể có thể giúp ích cho việc ghi nhớ.
radicals often indicate the category of a character.
Các chữ thục thường cho biết loại của một chữ.
learning radicals can make reading easier.
Học các chữ thục có thể giúp việc đọc trở nên dễ dàng hơn.
some radicals are used in multiple characters.
Một số chữ thục được sử dụng trong nhiều chữ.
radicals can change the meaning of a character significantly.
Các chữ thục có thể thay đổi ý nghĩa của một chữ một cách đáng kể.
mastering radicals is a key step in becoming fluent in chinese.
Nắm vững các chữ thục là một bước quan trọng để trở nên thông thạo tiếng Trung.
in chinese dictionaries, radicals are used to organize entries.
Trong các từ điển tiếng Trung, các chữ thục được sử dụng để sắp xếp các mục nhập.
different languages use radicals in various ways.
Các ngôn ngữ khác nhau sử dụng các chữ thục theo nhiều cách khác nhau.
radicals can provide clues about pronunciation.
Các chữ thục có thể cung cấp manh mối về cách phát âm.
chemical radicals
radix hóa học
free radicals
gốc tự do
radicals and ions
radix và ion
organic radicals
radix hữu cơ
radicals theory
thuyết về các gốc tự do
radicals formation
sự hình thành các gốc tự do
radicals reaction
phản ứng của các gốc tự do
radicals stability
tính ổn định của các gốc tự do
radicals mechanism
cơ chế của các gốc tự do
radicals coupling
phản ứng ghép các gốc tự do
understanding radicals is essential for learning chinese characters.
Hiểu các chữ thục là điều cần thiết để học tiếng Trung.
many radicals have specific meanings that can help with memorization.
Nhiều chữ thục có những ý nghĩa cụ thể có thể giúp ích cho việc ghi nhớ.
radicals often indicate the category of a character.
Các chữ thục thường cho biết loại của một chữ.
learning radicals can make reading easier.
Học các chữ thục có thể giúp việc đọc trở nên dễ dàng hơn.
some radicals are used in multiple characters.
Một số chữ thục được sử dụng trong nhiều chữ.
radicals can change the meaning of a character significantly.
Các chữ thục có thể thay đổi ý nghĩa của một chữ một cách đáng kể.
mastering radicals is a key step in becoming fluent in chinese.
Nắm vững các chữ thục là một bước quan trọng để trở nên thông thạo tiếng Trung.
in chinese dictionaries, radicals are used to organize entries.
Trong các từ điển tiếng Trung, các chữ thục được sử dụng để sắp xếp các mục nhập.
different languages use radicals in various ways.
Các ngôn ngữ khác nhau sử dụng các chữ thục theo nhiều cách khác nhau.
radicals can provide clues about pronunciation.
Các chữ thục có thể cung cấp manh mối về cách phát âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay