radioisotope therapy
liệu pháp đồng vị phóng xạ
radioisotope decay
phân rã đồng vị phóng xạ
radioisotope scanning
quét đồng vị phóng xạ
radioisotope production
sản xuất đồng vị phóng xạ
radioisotope labeling
dán nhãn đồng vị phóng xạ
radioisotope analysis
phân tích đồng vị phóng xạ
radioisotope application
ứng dụng đồng vị phóng xạ
radioisotope imaging
ảnh hưởng của đồng vị phóng xạ
radioisotope measurement
đo lường đồng vị phóng xạ
radioisotope safety
an toàn đồng vị phóng xạ
radioisotopes are used in medical imaging.
radioisotopes được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
the study of radioisotopes helps in understanding nuclear reactions.
nghiên cứu về các radioisotopes giúp hiểu rõ các phản ứng hạt nhân.
scientists use radioisotopes to date ancient artifacts.
các nhà khoa học sử dụng radioisotopes để xác định niên đại của các cổ vật.
radioisotopes can be hazardous if not handled properly.
radioisotopes có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
in agriculture, radioisotopes are used to improve crop yields.
trong nông nghiệp, radioisotopes được sử dụng để cải thiện năng suất cây trồng.
researchers are exploring new applications for radioisotopes.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho radioisotopes.
radioisotopes play a crucial role in cancer treatment.
radioisotopes đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư.
understanding the properties of radioisotopes is essential for safety.
hiểu rõ các tính chất của radioisotopes là điều cần thiết cho sự an toàn.
radioisotopes can be used to trace environmental changes.
radioisotopes có thể được sử dụng để theo dõi các thay đổi về môi trường.
the production of radioisotopes requires specialized facilities.
việc sản xuất radioisotopes đòi hỏi các cơ sở chuyên dụng.
radioisotope therapy
liệu pháp đồng vị phóng xạ
radioisotope decay
phân rã đồng vị phóng xạ
radioisotope scanning
quét đồng vị phóng xạ
radioisotope production
sản xuất đồng vị phóng xạ
radioisotope labeling
dán nhãn đồng vị phóng xạ
radioisotope analysis
phân tích đồng vị phóng xạ
radioisotope application
ứng dụng đồng vị phóng xạ
radioisotope imaging
ảnh hưởng của đồng vị phóng xạ
radioisotope measurement
đo lường đồng vị phóng xạ
radioisotope safety
an toàn đồng vị phóng xạ
radioisotopes are used in medical imaging.
radioisotopes được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
the study of radioisotopes helps in understanding nuclear reactions.
nghiên cứu về các radioisotopes giúp hiểu rõ các phản ứng hạt nhân.
scientists use radioisotopes to date ancient artifacts.
các nhà khoa học sử dụng radioisotopes để xác định niên đại của các cổ vật.
radioisotopes can be hazardous if not handled properly.
radioisotopes có thể gây nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.
in agriculture, radioisotopes are used to improve crop yields.
trong nông nghiệp, radioisotopes được sử dụng để cải thiện năng suất cây trồng.
researchers are exploring new applications for radioisotopes.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho radioisotopes.
radioisotopes play a crucial role in cancer treatment.
radioisotopes đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư.
understanding the properties of radioisotopes is essential for safety.
hiểu rõ các tính chất của radioisotopes là điều cần thiết cho sự an toàn.
radioisotopes can be used to trace environmental changes.
radioisotopes có thể được sử dụng để theo dõi các thay đổi về môi trường.
the production of radioisotopes requires specialized facilities.
việc sản xuất radioisotopes đòi hỏi các cơ sở chuyên dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay