raisin

[Mỹ]/ˈreɪzn/
[Anh]/ˈreɪzn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nho khô, thường được sử dụng như một món ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn.
Word Forms
số nhiềuraisins

Câu ví dụ

Rum and Raisin Ice Cream:Rum flavoured ice cream containing sultanas and raisins.

Kem Rum và Nho: Kem vị rum chứa sultanas và nho khô.

Our new "stay fresh" reclosable zipper bag helps keep our raisins "fruit stand" fresh.

placeholder

I like to add raisins to my oatmeal.

Tôi thích thêm nho khô vào yến mạch của mình.

Raisin bread is a popular breakfast choice.

Bánh mì nho là một lựa chọn bữa sáng phổ biến.

She baked a delicious raisin pie for dessert.

Cô ấy nướng một chiếc bánh táo nhân nho ngon tuyệt làm món tráng miệng.

Raisins are dried grapes.

Nho khô là nho sấy khô.

Trail mix often contains raisins.

Trộn đường thường chứa nho khô.

Raisins are a good source of iron.

Nho khô là một nguồn cung cấp sắt tốt.

I like to snack on raisins during the day.

Tôi thích ăn nho khô làm món ăn nhẹ trong ngày.

Raisins can be used in both sweet and savory dishes.

Nho khô có thể được sử dụng trong cả món ăn ngọt và món ăn mặn.

Raisins are commonly used in baking cookies and cakes.

Nho khô thường được sử dụng trong việc nướng bánh quy và bánh ngọt.

Adding raisins to curry adds a hint of sweetness.

Thêm nho khô vào cà ri sẽ tạo thêm một chút vị ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay