| số nhiều | sultanas |
sultana raisin
nho chà là
Sultanas, in common with all vine fruit have two specific attributes of real benefit.
Nho sultana, giống như tất cả các loại quả nho khác, có hai đặc tính cụ thể có lợi.
Rum and Raisin Ice Cream:Rum flavoured ice cream containing sultanas and raisins.
Kem Rum và Nho: Kem vị rum chứa sultanas và nho khô.
I like to add sultanas to my oatmeal for extra sweetness.
Tôi thích thêm nho sultana vào yến mạch của mình để có thêm vị ngọt.
Sultanas are often used in baking cakes and cookies.
Nho sultana thường được sử dụng trong việc nướng bánh và bánh quy.
She made a delicious sultana and walnut bread for breakfast.
Cô ấy làm một chiếc bánh mì sultana và óc chó thơm ngon cho bữa sáng.
Sultanas are a popular snack choice for kids.
Nho sultana là một lựa chọn ăn nhẹ phổ biến cho trẻ em.
The sultana grapes were ripe and ready to be harvested.
Những quả nho sultana đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.
My favorite trail mix includes almonds, cashews, and sultanas.
Trộn đường mòn yêu thích của tôi bao gồm hạnh nhân, hạt điều và nho sultana.
Sultanas are a good source of natural sugars and energy.
Nho sultana là một nguồn cung cấp đường tự nhiên và năng lượng tốt.
I like to snack on sultanas while studying for exams.
Tôi thích ăn nho sultana trong khi học cho các kỳ thi.
She used sultanas to decorate the top of the fruitcake.
Cô ấy sử dụng nho sultana để trang trí mặt trên của bánh trái cây.
Sultanas can be soaked in rum for a boozy dessert.
Nho sultana có thể được ngâm trong rượu rum để làm món tráng miệng có cồn.
sultana raisin
nho chà là
Sultanas, in common with all vine fruit have two specific attributes of real benefit.
Nho sultana, giống như tất cả các loại quả nho khác, có hai đặc tính cụ thể có lợi.
Rum and Raisin Ice Cream:Rum flavoured ice cream containing sultanas and raisins.
Kem Rum và Nho: Kem vị rum chứa sultanas và nho khô.
I like to add sultanas to my oatmeal for extra sweetness.
Tôi thích thêm nho sultana vào yến mạch của mình để có thêm vị ngọt.
Sultanas are often used in baking cakes and cookies.
Nho sultana thường được sử dụng trong việc nướng bánh và bánh quy.
She made a delicious sultana and walnut bread for breakfast.
Cô ấy làm một chiếc bánh mì sultana và óc chó thơm ngon cho bữa sáng.
Sultanas are a popular snack choice for kids.
Nho sultana là một lựa chọn ăn nhẹ phổ biến cho trẻ em.
The sultana grapes were ripe and ready to be harvested.
Những quả nho sultana đã chín và sẵn sàng để thu hoạch.
My favorite trail mix includes almonds, cashews, and sultanas.
Trộn đường mòn yêu thích của tôi bao gồm hạnh nhân, hạt điều và nho sultana.
Sultanas are a good source of natural sugars and energy.
Nho sultana là một nguồn cung cấp đường tự nhiên và năng lượng tốt.
I like to snack on sultanas while studying for exams.
Tôi thích ăn nho sultana trong khi học cho các kỳ thi.
She used sultanas to decorate the top of the fruitcake.
Cô ấy sử dụng nho sultana để trang trí mặt trên của bánh trái cây.
Sultanas can be soaked in rum for a boozy dessert.
Nho sultana có thể được ngâm trong rượu rum để làm món tráng miệng có cồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay