ramblingness

[Mỹ]/ˈræmblɪŋnəs/
[Anh]/ˈræmblɪŋnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc nói hoặc viết lan man, không liên kết, không mạch lạc hoặc lang thang vô định hướng.

Cụm từ & Cách kết hợp

ramblingness of thought

Việt Nam

excessive ramblingness

Việt Nam

ramblingness in speech

Việt Nam

ramblingness style

Việt Nam

ramblingness problem

Việt Nam

ramblingness issue

Việt Nam

ramblingness habit

Việt Nam

ramblingness tendency

Việt Nam

ramblingness pattern

Việt Nam

ramblingness behavior

Việt Nam

Câu ví dụ

the professor's lecture was marked by a certain ramblingness that made it difficult to follow the main arguments.

Bài giảng của giáo sư được đánh dấu bởi sự lan man nhất định khiến việc theo dõi các lập luận chính trở nên khó khăn.

she criticized the essay for its excessive ramblingness and lack of clear structure.

Cô ấy chỉ trích bài luận vì sự lan man quá mức và thiếu cấu trúc rõ ràng.

the speaker's ramblingness frustrated the audience who wanted concise answers.

Sự lan man của người nói làm khán giả thất vọng vì họ muốn có những câu trả lời ngắn gọn.

despite its ramblingness, the novel possessed a unique charm that captivated readers.

Dù có sự lan man, tiểu thuyết vẫn sở hữu một sức hấp dẫn độc đáo thu hút độc giả.

the politician tried to mask his evasiveness through deliberate ramblingness.

Chính trị gia cố gắng che giấu sự né tránh của mình thông qua sự lan man cố ý.

one should avoid ramblingness when delivering important presentations to maintain impact.

Một người nên tránh sự lan man khi trình bày những bài phát biểu quan trọng để duy trì hiệu quả.

the documentary suffered from the ramblingness of its director's vision.

Bộ phim tài liệu chịu ảnh hưởng bởi sự lan man trong tầm nhìn của đạo diễn.

her ramblingness in conversation often led to hours passing without any conclusion.

Sự lan man trong cách trò chuyện của cô ấy thường dẫn đến việc hàng giờ trôi qua mà không có bất kỳ kết luận nào.

the editor noted the ramblingness of the manuscript and suggested major revisions.

Người biên tập nhận thấy sự lan man trong bản thảo và đề xuất sửa đổi lớn.

his tendency toward ramblingness made him a difficult person to have a focused discussion with.

Xu hướng lan man của anh ấy khiến việc thảo luận tập trung với anh ấy trở nên khó khăn.

the ramblingness of the old man's stories entertained the children for hours.

Sự lan man trong câu chuyện của ông lão đã giải trí các em nhỏ trong nhiều giờ.

students should learn to recognize and correct ramblingness in their academic writing.

Học sinh nên học cách nhận biết và sửa chữa sự lan man trong bài viết học thuật của họ.

the article's ramblingness obscured its main thesis and confused readers.

Sự lan man của bài viết đã làm mờ luận điểm chính và khiến độc giả bối rối.

the path's ramblingness took us through beautiful scenery we would have otherwise missed.

Sự lan man của con đường đã đưa chúng tôi qua những khung cảnh đẹp mà chúng tôi có thể đã bỏ lỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay