digressiveness

[Mỹ]/dɪˈɡresɪvnəs/
[Anh]/dɪˈɡresɪvnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái của việc digressive; xu hướng đi lạc khỏi chủ đề chính hoặc chủ đề.

Câu ví dụ

the professor's tendency for digressiveness made it difficult to follow his lectures.

Tính xuê xao của giáo sư khiến việc theo dõi bài giảng trở nên khó khăn.

her writing is marked by a certain digressiveness that can be charming but sometimes distracting.

Văn phong của cô ấy mang tính xuê xao nhất định, có thể hấp dẫn nhưng đôi khi gây phân tâm.

the speaker's digressiveness frustrated the audience who wanted concrete answers.

Tính xuê xao của diễn giả làm khán giả muốn có câu trả lời cụ thể cảm thấy thất vọng.

despite its digressiveness, the novel remained engaging throughout.

Dù có tính xuê xao, tiểu thuyết vẫn giữ được sự hấp dẫn suốt cả quyển.

the politician's rhetorical digressiveness was clearly a strategic distraction tactic.

Tính xuê xao trong diễn ngôn của chính trị gia rõ ràng là một chiến thuật phân tâm có chủ đích.

his digressiveness in conversation often led to fascinating but irrelevant tangents.

Tính xuê xao trong giao tiếp của anh ấy thường dẫn đến những hướng đi hấp dẫn nhưng không liên quan.

the documentary suffered from excessive digressiveness and lost its focus.

Phim tài liệu chịu thiệt vì tính xuê xao quá mức và mất đi trọng tâm.

we noticed the digressiveness of the narrator's style as a defining characteristic.

Chúng tôi nhận thấy tính xuê xao trong phong cách kể chuyện là một đặc điểm nổi bật.

the editor helped reduce the book's digressiveness while preserving its voice.

Nhà biên tập đã giúp giảm tính xuê xao của cuốn sách trong khi vẫn giữ nguyên giọng văn.

some degree of digressiveness can actually enhance storytelling when used skillfully.

Một mức độ nhất định của tính xuê xao thực sự có thể làm phong phú thêm câu chuyện khi được sử dụng khéo léo.

the interview was characterized by the candidate's habitual digressiveness.

Phỏng vấn được đặc trưng bởi tính xuê xao thường xuyên của ứng viên.

her natural digressiveness made her storytelling both entertaining and unpredictable.

Tính xuê xao tự nhiên của cô ấy khiến câu chuyện của cô ấy vừa hấp dẫn vừa khó đoán.

the essay's digressiveness undermined its main argument.

Tính xuê xao của bài luận làm suy yếu luận điểm chính.

i found the digressiveness of his speech both amusing and exasperating.

Tôi thấy tính xuê xao trong bài phát biểu của anh ấy vừa hài hước vừa gây bực bội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay