rape cases
các vụ án cưỡng bức
rape culture
văn hóa cưỡng bức
rape victims
các nạn nhân của cưỡng bức
rape crisis
khủng hoảng về cưỡng bức
rape prevention
ngăn ngừa cưỡng bức
rape statistics
thống kê về cưỡng bức
rape awareness
nâng cao nhận thức về cưỡng bức
rape survivors
những người sống sót sau cưỡng bức
rape allegations
các cáo buộc cưỡng bức
rape laws
các luật về cưỡng bức
he rapes the beauty of nature in his paintings.
anh ta làm cạn kiệt vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
she rapes the audience's attention with her performance.
cô ta làm cạn kiệt sự chú ý của khán giả bằng màn trình diễn của cô.
the film rapes the traditional narrative style.
phim đã làm cạn kiệt phong cách kể chuyện truyền thống.
they rapes the opportunity to learn from their mistakes.
họ làm cạn kiệt cơ hội học hỏi từ những sai lầm của họ.
his speech rapes the hearts of the listeners.
nguội lời đã làm cạn kiệt trái tim của những người nghe.
the artist rapes the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đã làm cạn kiệt bức tranh với những màu sắc sống động.
the novel rapes the imagination of its readers.
cuốn tiểu thuyết đã làm cạn kiệt trí tưởng tượng của độc giả.
she rapes the stage with her powerful voice.
cô ta làm cạn kiệt sân khấu bằng giọng nói mạnh mẽ của cô.
the campaign rapes the public's awareness of the issue.
chiến dịch đã làm cạn kiệt nhận thức của công chúng về vấn đề.
he rapes the truth to fit his narrative.
anh ta làm cạn kiệt sự thật để phù hợp với câu chuyện của anh.
rape cases
các vụ án cưỡng bức
rape culture
văn hóa cưỡng bức
rape victims
các nạn nhân của cưỡng bức
rape crisis
khủng hoảng về cưỡng bức
rape prevention
ngăn ngừa cưỡng bức
rape statistics
thống kê về cưỡng bức
rape awareness
nâng cao nhận thức về cưỡng bức
rape survivors
những người sống sót sau cưỡng bức
rape allegations
các cáo buộc cưỡng bức
rape laws
các luật về cưỡng bức
he rapes the beauty of nature in his paintings.
anh ta làm cạn kiệt vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
she rapes the audience's attention with her performance.
cô ta làm cạn kiệt sự chú ý của khán giả bằng màn trình diễn của cô.
the film rapes the traditional narrative style.
phim đã làm cạn kiệt phong cách kể chuyện truyền thống.
they rapes the opportunity to learn from their mistakes.
họ làm cạn kiệt cơ hội học hỏi từ những sai lầm của họ.
his speech rapes the hearts of the listeners.
nguội lời đã làm cạn kiệt trái tim của những người nghe.
the artist rapes the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đã làm cạn kiệt bức tranh với những màu sắc sống động.
the novel rapes the imagination of its readers.
cuốn tiểu thuyết đã làm cạn kiệt trí tưởng tượng của độc giả.
she rapes the stage with her powerful voice.
cô ta làm cạn kiệt sân khấu bằng giọng nói mạnh mẽ của cô.
the campaign rapes the public's awareness of the issue.
chiến dịch đã làm cạn kiệt nhận thức của công chúng về vấn đề.
he rapes the truth to fit his narrative.
anh ta làm cạn kiệt sự thật để phù hợp với câu chuyện của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay