raps

[Mỹ]/ræps/
[Anh]/ræps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(ánh sáng) tiếng gõ; nhạc rap; bài hát rap; nói nhanh
v.đột ngột nói; chỉ trích nghiêm khắc (công khai); nói ra một cách đột ngột; gõ liên tục

Cụm từ & Cách kết hợp

raps about life

hát rap về cuộc sống

raps on stage

hát rap trên sân khấu

raps in public

hát rap trước công chúng

raps with friends

hát rap với bạn bè

raps for fun

hát rap cho vui

raps during class

hát rap trong giờ học

raps at home

hát rap ở nhà

raps with passion

hát rap với đam mê

Câu ví dụ

he raps about his life experiences.

anh ấy rap về những trải nghiệm cuộc sống của mình.

she raps with a unique style.

cô ấy rap với phong cách độc đáo.

they often rap together at local events.

họ thường rap cùng nhau tại các sự kiện địa phương.

the artist raps in both english and spanish.

nghệ sĩ rap bằng cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

he learned to rap from his older brother.

anh ấy học rap từ anh trai lớn hơn.

many young people enjoy rapping.

nhiều bạn trẻ thích rap.

she raps about social issues in her songs.

cô ấy rap về các vấn đề xã hội trong các bài hát của mình.

he raps on the street corner for fun.

anh ấy rap ở góc phố cho vui.

the crowd cheers when he raps.

khán giả reo hò khi anh ấy rap.

she dreams of becoming a famous rapper.

cô ấy mơ trở thành một rapper nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay