rhymes with
rhymes with
rhymes nicely
rhymes nicely
rhymed verse
rhymed verse
rhymes badly
rhymes badly
finds rhymes
finds rhymes
the artist's rhymes flowed effortlessly from his pen.
Những vần thơ của họa sĩ trôi chảy một cách dễ dàng từ ngòi bút của anh ấy.
she had a knack for writing catchy rhymes for children.
Cô ấy có tài viết những vần điệu bắt tai cho trẻ em.
the poet used complex rhymes to create a unique effect.
Nhà thơ đã sử dụng những vần điệu phức tạp để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
he analyzed the song's rhymes and meter meticulously.
Anh ấy đã phân tích một cách tỉ mỉ những vần điệu và nhịp điệu của bài hát.
the children enjoyed learning nursery rhymes and singing along.
Trẻ em thích học các vần thơ thiếu nhi và hát theo.
the rapper's rhymes were fast and intricate, impressing the crowd.
Những vần điệu của rapper rất nhanh và phức tạp, gây ấn tượng với khán giả.
the couple exchanged sweet rhymes on their wedding day.
Cặp đôi đã trao nhau những vần thơ ngọt ngào vào ngày cưới của họ.
the poem's rhymes added a musical quality to the verse.
Những vần điệu của bài thơ đã thêm chất nhạc vào khổ thơ.
the playwright incorporated clever rhymes into the dialogue.
Nhà soạn kịch đã đưa những vần điệu thông minh vào hội thoại.
the song's rhymes helped it become a chart-topping hit.
Những vần điệu của bài hát đã giúp nó trở thành một bản hit trên bảng xếp hạng.
the children practiced their rhymes during the poetry workshop.
Trẻ em đã thực hành các vần điệu của mình trong buổi hội thảo thơ.
rhymes with
rhymes with
rhymes nicely
rhymes nicely
rhymed verse
rhymed verse
rhymes badly
rhymes badly
finds rhymes
finds rhymes
the artist's rhymes flowed effortlessly from his pen.
Những vần thơ của họa sĩ trôi chảy một cách dễ dàng từ ngòi bút của anh ấy.
she had a knack for writing catchy rhymes for children.
Cô ấy có tài viết những vần điệu bắt tai cho trẻ em.
the poet used complex rhymes to create a unique effect.
Nhà thơ đã sử dụng những vần điệu phức tạp để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
he analyzed the song's rhymes and meter meticulously.
Anh ấy đã phân tích một cách tỉ mỉ những vần điệu và nhịp điệu của bài hát.
the children enjoyed learning nursery rhymes and singing along.
Trẻ em thích học các vần thơ thiếu nhi và hát theo.
the rapper's rhymes were fast and intricate, impressing the crowd.
Những vần điệu của rapper rất nhanh và phức tạp, gây ấn tượng với khán giả.
the couple exchanged sweet rhymes on their wedding day.
Cặp đôi đã trao nhau những vần thơ ngọt ngào vào ngày cưới của họ.
the poem's rhymes added a musical quality to the verse.
Những vần điệu của bài thơ đã thêm chất nhạc vào khổ thơ.
the playwright incorporated clever rhymes into the dialogue.
Nhà soạn kịch đã đưa những vần điệu thông minh vào hội thoại.
the song's rhymes helped it become a chart-topping hit.
Những vần điệu của bài hát đã giúp nó trở thành một bản hit trên bảng xếp hạng.
the children practiced their rhymes during the poetry workshop.
Trẻ em đã thực hành các vần điệu của mình trong buổi hội thảo thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay