poetic verses
vần thơ
sacred verses
vần thiêng
ancient verses
vần cổ
lyrical verses
vần trữ tình
narrative verses
vần tường thuật
spiritual verses
vần tâm linh
dramatic verses
vần kịch
rhyming verses
vần đối
free verses
vần tự do
classic verses
vần kinh điển
he recited verses from his favorite poem.
anh ấy đã đọc thuộc lòng các đoạn thơ từ bài thơ yêu thích của mình.
the song has beautiful verses that tell a story.
bài hát có những đoạn thơ tuyệt đẹp kể một câu chuyện.
she wrote verses to express her feelings.
cô ấy viết những đoạn thơ để bày tỏ cảm xúc của mình.
many verses in the bible are well-known.
nhiều đoạn thơ trong kinh thánh rất nổi tiếng.
he often quotes famous verses in his speeches.
anh ấy thường trích dẫn những đoạn thơ nổi tiếng trong bài phát biểu của mình.
writing verses can be a therapeutic activity.
viết các đoạn thơ có thể là một hoạt động trị liệu.
the poet's verses resonate with many readers.
những đoạn thơ của nhà thơ vang vọng với nhiều độc giả.
she studied the verses of classical literature.
cô ấy nghiên cứu những đoạn thơ trong văn học cổ điển.
he composed verses inspired by nature.
anh ấy sáng tác những đoạn thơ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
her verses reflect deep emotions and thoughts.
những đoạn thơ của cô ấy phản ánh những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc.
poetic verses
vần thơ
sacred verses
vần thiêng
ancient verses
vần cổ
lyrical verses
vần trữ tình
narrative verses
vần tường thuật
spiritual verses
vần tâm linh
dramatic verses
vần kịch
rhyming verses
vần đối
free verses
vần tự do
classic verses
vần kinh điển
he recited verses from his favorite poem.
anh ấy đã đọc thuộc lòng các đoạn thơ từ bài thơ yêu thích của mình.
the song has beautiful verses that tell a story.
bài hát có những đoạn thơ tuyệt đẹp kể một câu chuyện.
she wrote verses to express her feelings.
cô ấy viết những đoạn thơ để bày tỏ cảm xúc của mình.
many verses in the bible are well-known.
nhiều đoạn thơ trong kinh thánh rất nổi tiếng.
he often quotes famous verses in his speeches.
anh ấy thường trích dẫn những đoạn thơ nổi tiếng trong bài phát biểu của mình.
writing verses can be a therapeutic activity.
viết các đoạn thơ có thể là một hoạt động trị liệu.
the poet's verses resonate with many readers.
những đoạn thơ của nhà thơ vang vọng với nhiều độc giả.
she studied the verses of classical literature.
cô ấy nghiên cứu những đoạn thơ trong văn học cổ điển.
he composed verses inspired by nature.
anh ấy sáng tác những đoạn thơ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
her verses reflect deep emotions and thoughts.
những đoạn thơ của cô ấy phản ánh những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay