verses

[Mỹ]/ˈvɜːsɪz/
[Anh]/ˈvɜːrsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của verse; các dòng thơ; các khổ hoặc phần của một bài thơ; các bài thơ hoặc dòng thơ; các khổ trong một bài thơ; các phần trong Kinh Thánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

poetic verses

vần thơ

sacred verses

vần thiêng

ancient verses

vần cổ

lyrical verses

vần trữ tình

narrative verses

vần tường thuật

spiritual verses

vần tâm linh

dramatic verses

vần kịch

rhyming verses

vần đối

free verses

vần tự do

classic verses

vần kinh điển

Câu ví dụ

he recited verses from his favorite poem.

anh ấy đã đọc thuộc lòng các đoạn thơ từ bài thơ yêu thích của mình.

the song has beautiful verses that tell a story.

bài hát có những đoạn thơ tuyệt đẹp kể một câu chuyện.

she wrote verses to express her feelings.

cô ấy viết những đoạn thơ để bày tỏ cảm xúc của mình.

many verses in the bible are well-known.

nhiều đoạn thơ trong kinh thánh rất nổi tiếng.

he often quotes famous verses in his speeches.

anh ấy thường trích dẫn những đoạn thơ nổi tiếng trong bài phát biểu của mình.

writing verses can be a therapeutic activity.

viết các đoạn thơ có thể là một hoạt động trị liệu.

the poet's verses resonate with many readers.

những đoạn thơ của nhà thơ vang vọng với nhiều độc giả.

she studied the verses of classical literature.

cô ấy nghiên cứu những đoạn thơ trong văn học cổ điển.

he composed verses inspired by nature.

anh ấy sáng tác những đoạn thơ lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

her verses reflect deep emotions and thoughts.

những đoạn thơ của cô ấy phản ánh những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay