critical ratiocination
phân tích tỉ lệ quan trọng
logical ratiocination
phân tích tỉ lệ logic
ratiocination process
quy trình phân tích tỉ lệ
ratiocination skills
kỹ năng phân tích tỉ lệ
ratiocination method
phương pháp phân tích tỉ lệ
ratiocination techniques
kỹ thuật phân tích tỉ lệ
ratiocination analysis
phân tích phân tích tỉ lệ
intuitive ratiocination
phân tích tỉ lệ trực giác
ratiocination framework
khung phân tích tỉ lệ
ratiocination theory
thuyết phân tích tỉ lệ
his ratiocination led him to the correct conclusion.
khả năng suy luận của anh ấy đã dẫn anh ấy đến kết luận đúng đắn.
ratiocination is essential for solving complex problems.
khả năng suy luận là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.
she used her ratiocination to navigate the tricky situation.
Cô ấy đã sử dụng khả năng suy luận của mình để vượt qua tình huống khó khăn.
his ratiocination was impressive during the debate.
Khả năng suy luận của anh ấy rất ấn tượng trong suốt cuộc tranh luận.
the detective's ratiocination helped solve the mystery.
Khả năng suy luận của thám tử đã giúp giải quyết bí ẩn.
ratiocination is a skill that can be developed over time.
Khả năng suy luận là một kỹ năng có thể phát triển theo thời gian.
through careful ratiocination, she planned her strategy.
Thông qua sự suy luận cẩn thận, cô ấy đã lên kế hoạch chiến lược của mình.
his ratiocination was influenced by his extensive reading.
Khả năng suy luận của anh ấy bị ảnh hưởng bởi việc đọc sách rộng rãi của anh ấy.
ratiocination allows us to make informed decisions.
Khả năng suy luận cho phép chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt.
she admired his ratiocination in the courtroom.
Cô ấy ngưỡng mộ khả năng suy luận của anh ấy trong phiên tòa.
critical ratiocination
phân tích tỉ lệ quan trọng
logical ratiocination
phân tích tỉ lệ logic
ratiocination process
quy trình phân tích tỉ lệ
ratiocination skills
kỹ năng phân tích tỉ lệ
ratiocination method
phương pháp phân tích tỉ lệ
ratiocination techniques
kỹ thuật phân tích tỉ lệ
ratiocination analysis
phân tích phân tích tỉ lệ
intuitive ratiocination
phân tích tỉ lệ trực giác
ratiocination framework
khung phân tích tỉ lệ
ratiocination theory
thuyết phân tích tỉ lệ
his ratiocination led him to the correct conclusion.
khả năng suy luận của anh ấy đã dẫn anh ấy đến kết luận đúng đắn.
ratiocination is essential for solving complex problems.
khả năng suy luận là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.
she used her ratiocination to navigate the tricky situation.
Cô ấy đã sử dụng khả năng suy luận của mình để vượt qua tình huống khó khăn.
his ratiocination was impressive during the debate.
Khả năng suy luận của anh ấy rất ấn tượng trong suốt cuộc tranh luận.
the detective's ratiocination helped solve the mystery.
Khả năng suy luận của thám tử đã giúp giải quyết bí ẩn.
ratiocination is a skill that can be developed over time.
Khả năng suy luận là một kỹ năng có thể phát triển theo thời gian.
through careful ratiocination, she planned her strategy.
Thông qua sự suy luận cẩn thận, cô ấy đã lên kế hoạch chiến lược của mình.
his ratiocination was influenced by his extensive reading.
Khả năng suy luận của anh ấy bị ảnh hưởng bởi việc đọc sách rộng rãi của anh ấy.
ratiocination allows us to make informed decisions.
Khả năng suy luận cho phép chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt.
she admired his ratiocination in the courtroom.
Cô ấy ngưỡng mộ khả năng suy luận của anh ấy trong phiên tòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay