rationalists

[Mỹ]/ˈræʃənəlɪsts/
[Anh]/ˈræʃənəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhà ủng hộ lý trí và logic như nguồn kiến thức chính

Cụm từ & Cách kết hợp

rationalists think

nhà duy lý cho rằng

rationalists argue

nhà duy lý tranh luận

rationalists believe

nhà duy lý tin rằng

rationalists critique

nhà duy lý phê bình

rationalists debate

nhà duy lý tranh cãi

rationalists reject

nhà duy lý bác bỏ

rationalists support

nhà duy lý ủng hộ

rationalists explain

nhà duy lý giải thích

rationalists promote

nhà duy lý quảng bá

rationalists challenge

nhà duy lý thách thức

Câu ví dụ

rationalists believe in the power of reason.

những người duy lý tin vào sức mạnh của lý trí.

many rationalists argue against superstitions.

nhiều người duy lý tranh luận chống lại mê tín dị đoan.

rationalists often emphasize empirical evidence.

những người duy lý thường nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm.

philosophers like descartes are considered rationalists.

những nhà triết học như descartes được coi là những người duy lý.

rationalists focus on logical reasoning in their arguments.

những người duy lý tập trung vào lập luận logic trong các lập luận của họ.

some rationalists reject religious beliefs as irrational.

một số người duy lý bác bỏ niềm tin tôn giáo là vô lý.

rationalists often challenge emotional decision-making.

những người duy lý thường thách thức việc ra quyết định dựa trên cảm xúc.

in debates, rationalists prefer facts over feelings.

trong các cuộc tranh luận, những người duy lý thích sự thật hơn cảm xúc.

rationalists advocate for scientific approaches to knowledge.

những người duy lý ủng hộ các phương pháp khoa học để tiếp cận kiến ​​thức.

many rationalists contribute to the field of philosophy.

nhiều người duy lý đóng góp vào lĩnh vực triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay