reaches

[Mỹ]/ˈriːtʃɪz/
[Anh]/ˈriːtʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đoạn sông; lưu vực; (thượng, trung hoặc hạ) dòng; (khu vực) bên ngoài; (nơi) xa; (cấp bậc trong một tổ chức hoặc cơ quan)
v. đến; mở rộng đến

Cụm từ & Cách kết hợp

reaches out

tiến tới

reaches for

đưa tay tới

reaches up

giơ lên

reaches down

giơ xuống

reaches maturity

đạt độ trưởng thành

reaches consensus

đạt được sự đồng thuận

reaches agreement

đạt được sự đồng ý

reaches peak

đạt đỉnh cao

reaches limits

đạt giới hạn

reaches heights

đạt được những tầm cao mới

Câu ví dụ

the temperature reaches its peak in july.

nhiệt độ đạt đỉnh điểm vào tháng bảy.

his performance reaches new heights every year.

hiệu suất của anh ấy đạt được những tầm cao mới mỗi năm.

the project reaches completion ahead of schedule.

dự án hoàn thành trước thời hạn.

she reaches out for help when needed.

cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.

the river reaches the ocean at this point.

đây là nơi sông đổ ra đại dương.

his influence reaches beyond the local community.

tác động của anh ấy vượt xa cộng đồng địa phương.

the deadline reaches quickly, so we must hurry.

thời hạn đến rất nhanh, vì vậy chúng ta phải vội.

as the sun sets, darkness reaches the valley.

khi mặt trời lặn, bóng tối lan đến thung lũng.

the signal reaches all parts of the city.

tín hiệu lan đến mọi ngóc ngách của thành phố.

her kindness reaches everyone she meets.

sự tốt bụng của cô ấy lan tỏa đến tất cả mọi người cô ấy gặp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay