reaches out
tiến tới
reaches for
đưa tay tới
reaches up
giơ lên
reaches down
giơ xuống
reaches maturity
đạt độ trưởng thành
reaches consensus
đạt được sự đồng thuận
reaches agreement
đạt được sự đồng ý
reaches peak
đạt đỉnh cao
reaches limits
đạt giới hạn
reaches heights
đạt được những tầm cao mới
the temperature reaches its peak in july.
nhiệt độ đạt đỉnh điểm vào tháng bảy.
his performance reaches new heights every year.
hiệu suất của anh ấy đạt được những tầm cao mới mỗi năm.
the project reaches completion ahead of schedule.
dự án hoàn thành trước thời hạn.
she reaches out for help when needed.
cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.
the river reaches the ocean at this point.
đây là nơi sông đổ ra đại dương.
his influence reaches beyond the local community.
tác động của anh ấy vượt xa cộng đồng địa phương.
the deadline reaches quickly, so we must hurry.
thời hạn đến rất nhanh, vì vậy chúng ta phải vội.
as the sun sets, darkness reaches the valley.
khi mặt trời lặn, bóng tối lan đến thung lũng.
the signal reaches all parts of the city.
tín hiệu lan đến mọi ngóc ngách của thành phố.
her kindness reaches everyone she meets.
sự tốt bụng của cô ấy lan tỏa đến tất cả mọi người cô ấy gặp.
reaches out
tiến tới
reaches for
đưa tay tới
reaches up
giơ lên
reaches down
giơ xuống
reaches maturity
đạt độ trưởng thành
reaches consensus
đạt được sự đồng thuận
reaches agreement
đạt được sự đồng ý
reaches peak
đạt đỉnh cao
reaches limits
đạt giới hạn
reaches heights
đạt được những tầm cao mới
the temperature reaches its peak in july.
nhiệt độ đạt đỉnh điểm vào tháng bảy.
his performance reaches new heights every year.
hiệu suất của anh ấy đạt được những tầm cao mới mỗi năm.
the project reaches completion ahead of schedule.
dự án hoàn thành trước thời hạn.
she reaches out for help when needed.
cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.
the river reaches the ocean at this point.
đây là nơi sông đổ ra đại dương.
his influence reaches beyond the local community.
tác động của anh ấy vượt xa cộng đồng địa phương.
the deadline reaches quickly, so we must hurry.
thời hạn đến rất nhanh, vì vậy chúng ta phải vội.
as the sun sets, darkness reaches the valley.
khi mặt trời lặn, bóng tối lan đến thung lũng.
the signal reaches all parts of the city.
tín hiệu lan đến mọi ngóc ngách của thành phố.
her kindness reaches everyone she meets.
sự tốt bụng của cô ấy lan tỏa đến tất cả mọi người cô ấy gặp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay