achieves success
đạt được thành công
achieves goals
đạt được mục tiêu
achieves recognition
đạt được sự công nhận
achieves excellence
đạt được sự xuất sắc
achieves a breakthrough
đạt được một bước đột phá
achieves his/her objectives
đạt được các mục tiêu của mình
achieves financial stability
đạt được sự ổn định tài chính
achieves personal growth
đạt được sự phát triển cá nhân
achieves a balance
đạt được sự cân bằng
achieves success
đạt được thành công
achieves goals
đạt được mục tiêu
achieves recognition
đạt được sự công nhận
achieves excellence
đạt được sự xuất sắc
achieves a breakthrough
đạt được một bước đột phá
achieves his/her objectives
đạt được các mục tiêu của mình
achieves financial stability
đạt được sự ổn định tài chính
achieves personal growth
đạt được sự phát triển cá nhân
achieves a balance
đạt được sự cân bằng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay