required readings
đọc yêu cầu
summer readings
đọc mùa hè
further readings
đọc thêm
suggested readings
đọc được đề xuất
daily readings
đọc hàng ngày
doing readings
làm đọc
assigned readings
đọc được giao
additional readings
đọc bổ sung
weekend readings
đọc cuối tuần
background readings
đọc nền
i enjoy doing assigned readings for my literature class.
Tôi thích làm các bài đọc được giao cho lớp văn học của tôi.
the required readings were challenging but ultimately rewarding.
Các bài đọc bắt buộc đầy thử thách nhưng cuối cùng rất bổ ích.
careful readings of the text revealed deeper meanings.
Việc đọc cẩn thận các văn bản đã tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
the professor assigned weekly readings on political philosophy.
Giáo sư đã giao các bài đọc hàng tuần về triết học chính trị.
supplementary readings provide additional context for the topic.
Các bài đọc bổ sung cung cấp thêm ngữ cảnh cho chủ đề.
i need to review my readings before the exam.
Tôi cần xem lại các bài đọc của mình trước kỳ thi.
the readings highlighted the importance of historical context.
Các bài đọc làm nổi bật tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
independent readings are a great way to expand your knowledge.
Việc đọc độc lập là một cách tuyệt vời để mở rộng kiến thức của bạn.
the research paper requires extensive readings on the subject.
Bài nghiên cứu đòi hỏi nhiều bài đọc về chủ đề.
daily readings can improve your comprehension skills.
Đọc hàng ngày có thể cải thiện kỹ năng hiểu bài của bạn.
the student's readings included classic novels and poetry.
Các bài đọc của sinh viên bao gồm tiểu thuyết cổ điển và thơ.
required readings
đọc yêu cầu
summer readings
đọc mùa hè
further readings
đọc thêm
suggested readings
đọc được đề xuất
daily readings
đọc hàng ngày
doing readings
làm đọc
assigned readings
đọc được giao
additional readings
đọc bổ sung
weekend readings
đọc cuối tuần
background readings
đọc nền
i enjoy doing assigned readings for my literature class.
Tôi thích làm các bài đọc được giao cho lớp văn học của tôi.
the required readings were challenging but ultimately rewarding.
Các bài đọc bắt buộc đầy thử thách nhưng cuối cùng rất bổ ích.
careful readings of the text revealed deeper meanings.
Việc đọc cẩn thận các văn bản đã tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
the professor assigned weekly readings on political philosophy.
Giáo sư đã giao các bài đọc hàng tuần về triết học chính trị.
supplementary readings provide additional context for the topic.
Các bài đọc bổ sung cung cấp thêm ngữ cảnh cho chủ đề.
i need to review my readings before the exam.
Tôi cần xem lại các bài đọc của mình trước kỳ thi.
the readings highlighted the importance of historical context.
Các bài đọc làm nổi bật tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử.
independent readings are a great way to expand your knowledge.
Việc đọc độc lập là một cách tuyệt vời để mở rộng kiến thức của bạn.
the research paper requires extensive readings on the subject.
Bài nghiên cứu đòi hỏi nhiều bài đọc về chủ đề.
daily readings can improve your comprehension skills.
Đọc hàng ngày có thể cải thiện kỹ năng hiểu bài của bạn.
the student's readings included classic novels and poetry.
Các bài đọc của sinh viên bao gồm tiểu thuyết cổ điển và thơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay