recitations

[Mỹ]/ˌrɛsɪˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌrɛsɪˈteɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đọc hoặc lặp lại to; sự lặp lại của một đoạn văn bản, thường nhằm mục đích giáo dục; một lớp học tập trung vào thực hành hoặc ôn tập, thường liên quan đến việc đọc thuộc lòng

Cụm từ & Cách kết hợp

daily recitations

các bài đọc hàng ngày

poetry recitations

các bài đọc thơ

recitations practice

luyện tập đọc

recitations club

câu lạc bộ đọc

recitations competition

cuộc thi đọc

recitations event

sự kiện đọc

recitations workshop

hội thảo đọc

recitations session

buổi đọc

recitations guidelines

hướng dẫn đọc

recitations performance

diễn xuất đọc

Câu ví dụ

she practiced her recitations every evening.

Cô ấy đã luyện tập các bài đọc của mình mỗi buổi tối.

the teacher praised the students for their recitations.

Giáo viên đã khen ngợi các học sinh vì các bài đọc của họ.

his recitations of poetry were captivating.

Những bài đọc thơ của anh ấy rất cuốn hút.

recitations can help improve memory retention.

Việc đọc lại có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.

they organized a competition for poetry recitations.

Họ đã tổ chức một cuộc thi về đọc thơ.

her recitations were filled with emotion.

Những bài đọc của cô ấy tràn đầy cảm xúc.

we recorded the recitations for the school project.

Chúng tôi đã thu âm các bài đọc cho dự án của trường.

he memorized the lines for his recitations.

Anh ấy đã học thuộc lòng các đoạn văn cho các bài đọc của mình.

recitations can enhance public speaking skills.

Việc đọc lại có thể nâng cao kỹ năng nói trước công chúng.

she delivered her recitations with great confidence.

Cô ấy đã trình bày các bài đọc của mình với sự tự tin lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay