daily recitations
các bài đọc hàng ngày
poetry recitations
các bài đọc thơ
recitations practice
luyện tập đọc
recitations club
câu lạc bộ đọc
recitations competition
cuộc thi đọc
recitations event
sự kiện đọc
recitations workshop
hội thảo đọc
recitations session
buổi đọc
recitations guidelines
hướng dẫn đọc
recitations performance
diễn xuất đọc
she practiced her recitations every evening.
Cô ấy đã luyện tập các bài đọc của mình mỗi buổi tối.
the teacher praised the students for their recitations.
Giáo viên đã khen ngợi các học sinh vì các bài đọc của họ.
his recitations of poetry were captivating.
Những bài đọc thơ của anh ấy rất cuốn hút.
recitations can help improve memory retention.
Việc đọc lại có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.
they organized a competition for poetry recitations.
Họ đã tổ chức một cuộc thi về đọc thơ.
her recitations were filled with emotion.
Những bài đọc của cô ấy tràn đầy cảm xúc.
we recorded the recitations for the school project.
Chúng tôi đã thu âm các bài đọc cho dự án của trường.
he memorized the lines for his recitations.
Anh ấy đã học thuộc lòng các đoạn văn cho các bài đọc của mình.
recitations can enhance public speaking skills.
Việc đọc lại có thể nâng cao kỹ năng nói trước công chúng.
she delivered her recitations with great confidence.
Cô ấy đã trình bày các bài đọc của mình với sự tự tin lớn.
daily recitations
các bài đọc hàng ngày
poetry recitations
các bài đọc thơ
recitations practice
luyện tập đọc
recitations club
câu lạc bộ đọc
recitations competition
cuộc thi đọc
recitations event
sự kiện đọc
recitations workshop
hội thảo đọc
recitations session
buổi đọc
recitations guidelines
hướng dẫn đọc
recitations performance
diễn xuất đọc
she practiced her recitations every evening.
Cô ấy đã luyện tập các bài đọc của mình mỗi buổi tối.
the teacher praised the students for their recitations.
Giáo viên đã khen ngợi các học sinh vì các bài đọc của họ.
his recitations of poetry were captivating.
Những bài đọc thơ của anh ấy rất cuốn hút.
recitations can help improve memory retention.
Việc đọc lại có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ.
they organized a competition for poetry recitations.
Họ đã tổ chức một cuộc thi về đọc thơ.
her recitations were filled with emotion.
Những bài đọc của cô ấy tràn đầy cảm xúc.
we recorded the recitations for the school project.
Chúng tôi đã thu âm các bài đọc cho dự án của trường.
he memorized the lines for his recitations.
Anh ấy đã học thuộc lòng các đoạn văn cho các bài đọc của mình.
recitations can enhance public speaking skills.
Việc đọc lại có thể nâng cao kỹ năng nói trước công chúng.
she delivered her recitations with great confidence.
Cô ấy đã trình bày các bài đọc của mình với sự tự tin lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay