readmissions

[Mỹ]/[ˈriːdˌmɪʃənz]/
[Anh]/[ˈriːdˌmɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc trường hợp được nhập viện lại tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế khác; Số lượng bệnh nhân được nhập viện lại trong một khoảng thời gian nhất định sau khi xuất viện; Việc bệnh nhân quay lại bệnh viện hoặc cơ sở y tế sau khi đã từng xuất viện.

Cụm từ & Cách kết hợp

high readmissions

Tỷ lệ tái nhập viện cao

reducing readmissions

Giảm tỷ lệ tái nhập viện

readmission rates

Tỷ lệ tái nhập viện

preventing readmissions

Ngăn ngừa tái nhập viện

readmission data

Dữ liệu tái nhập viện

after readmission

Sau khi tái nhập viện

readmission risk

Rủi ro tái nhập viện

lower readmissions

Giảm tái nhập viện

tracking readmissions

Theo dõi tái nhập viện

readmission policy

Chính sách tái nhập viện

Câu ví dụ

the hospital is working to reduce readmissions after surgery.

Bệnh viện đang nỗ lực giảm tỷ lệ tái nhập viện sau phẫu thuật.

high readmission rates can indicate problems with discharge planning.

Tỷ lệ tái nhập viện cao có thể cho thấy những vấn đề trong kế hoạch xuất viện.

we analyzed patient data to identify factors contributing to readmissions.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu bệnh nhân để xác định các yếu tố gây ra tái nhập viện.

improved patient education can help lower readmission rates significantly.

Việc cải thiện giáo dục cho bệnh nhân có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái nhập viện.

the goal is to prevent unnecessary readmissions and improve patient outcomes.

Mục tiêu là ngăn ngừa các ca tái nhập viện không cần thiết và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

post-discharge follow-up calls can decrease the likelihood of readmissions.

Các cuộc gọi theo dõi sau xuất viện có thể làm giảm khả năng tái nhập viện.

readmissions related to heart failure are a major concern for healthcare providers.

Tái nhập viện liên quan đến suy tim là mối quan tâm lớn đối với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

the new program aims to reduce 30-day readmissions for pneumonia patients.

Chương trình mới nhằm giảm tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày cho bệnh nhân bị viêm phổi.

care transitions programs are designed to minimize readmissions after hospital stays.

Các chương trình chuyển tiếp chăm sóc được thiết kế để giảm thiểu tái nhập viện sau thời gian nằm viện.

monitoring patients closely after discharge can help prevent readmissions.

Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau khi xuất viện có thể giúp ngăn ngừa tái nhập viện.

reducing readmissions is a key performance indicator for many hospitals.

Giảm tỷ lệ tái nhập viện là một chỉ số hiệu suất quan trọng đối với nhiều bệnh viện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay