reoccurrence

[Mỹ]/rɪˈkʌrəns/
[Anh]/rɪˈkʌrəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc sự việc xảy ra lại; sự lặp lại hoặc lần xảy ra mới.
Các dạng của từ
số nhiềureoccurrences

Câu ví dụ

doctors are working hard to prevent the reoccurrence of this rare condition.

Bác sĩ đang nỗ lực hết sức để ngăn chặn sự tái phát của tình trạng hiếm gặp này.

the patient expressed deep concern about the reoccurrence of symptoms after surgery.

Bệnh nhân đã bày tỏ lo lắng sâu sắc về việc các triệu chứng tái phát sau phẫu thuật.

studies show that the reoccurrence rate decreases significantly with early intervention.

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát giảm đáng kể khi can thiệp sớm.

many survivors live with constant fear of reoccurrence following their recovery.

Rất nhiều người sống sót phải sống trong nỗi sợ hãi liên tục về việc tái phát sau khi hồi phục.

healthcare providers monitor patients closely to detect any early signs of reoccurrence.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện bất kỳ dấu hiệu tái phát nào sớm nhất.

the research team analyzed data to identify factors contributing to reoccurrence.

Đội ngũ nghiên cứu đã phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố góp phần vào sự tái phát.

new medications have been developed specifically to reduce the likelihood of reoccurrence.

Các loại thuốc mới đã được phát triển đặc biệt để giảm khả năng tái phát.

the medical journal published findings on patterns of reoccurrence among different populations.

Tạp chí y khoa đã công bố các phát hiện về các mô hình tái phát trong các quần thể khác nhau.

understanding the reoccurrence interval helps doctors schedule appropriate follow-up care.

Hiểu được khoảng thời gian tái phát giúp bác sĩ lên lịch chăm sóc theo dõi phù hợp.

public health campaigns aim to raise awareness about preventing disease reoccurrence.

Các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về việc ngăn ngừa sự tái phát của bệnh.

the support group helps members cope with anxiety about potential reoccurrence.

Nhóm hỗ trợ giúp các thành viên đối phó với lo lắng về khả năng tái phát.

insurance companies review reoccurrence statistics when determining coverage options.

Các công ty bảo hiểm xem xét thống kê về tái phát khi xác định các lựa chọn bảo hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay