realgar

[Mỹ]/ˈriːəlɡɑː/
[Anh]/ˈriːəlɡɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất màu đỏ hoặc cam bao gồm sulfide arsenic; cũng được biết đến với tên gọi sulfide arsenic
Các dạng của từ
số nhiềurealgars

Cụm từ & Cách kết hợp

realgar powder

bột hoàng tinh

realgar wine

rượu hoàng tinh

realgar stones

đá hoàng tinh

realgar use

sử dụng hoàng tinh

realgar benefits

lợi ích của hoàng tinh

realgar toxicity

độc tính của hoàng tinh

realgar tradition

truyền thống hoàng tinh

realgar applications

ứng dụng của hoàng tinh

realgar history

lịch sử của hoàng tinh

realgar characteristics

đặc điểm của hoàng tinh

Câu ví dụ

realgar is often used in traditional chinese medicine.

thực vật thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.

many people believe realgar has protective properties.

nhiều người tin rằng thực vật có đặc tính bảo vệ.

realgar can be found in certain mineral deposits.

thực vật có thể được tìm thấy trong một số mỏ khoáng.

in ancient times, realgar was used as a pigment.

trong thời cổ đại, thực vật được sử dụng làm thuốc nhuộm.

realgar is known for its bright red color.

thực vật nổi tiếng với màu đỏ tươi sáng của nó.

some cultures use realgar in their rituals.

một số nền văn hóa sử dụng thực vật trong các nghi lễ của họ.

realgar can be toxic if ingested in large amounts.

thực vật có thể độc hại nếu uống với lượng lớn.

realgar is often associated with folklore and legends.

thực vật thường gắn liền với truyện dân gian và truyền thuyết.

realgar's use dates back to ancient civilizations.

việc sử dụng thực vật có niên đại từ các nền văn minh cổ đại.

some artists prefer realgar for its vivid hue.

một số nghệ sĩ thích thực vật vì màu sắc sống động của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay