realignments

[Mỹ]/[ˌriːəˈlɪɡm(ə)nt]/
[Anh]/[ˌriːəˈlɪɡm(ə)nt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động căn chỉnh lại; sự thay đổi trong việc căn chỉnh hoặc vị trí; Sự thay đổi trong các liên minh chính trị hoặc cấu trúc quyền lực; Sự thay đổi trong chiến lược hoặc phương pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

political realignments

Việc tái sắp xếp chính trị

market realignments

Việc tái sắp xếp thị trường

strategic realignments

Việc tái sắp xếp chiến lược

major realignments

Việc tái sắp xếp lớn

power realignments

Việc tái sắp xếp quyền lực

undergoing realignments

Đang trải qua việc tái sắp xếp

significant realignments

Việc tái sắp xếp quan trọng

future realignments

Việc tái sắp xếp trong tương lai

post-realignments period

Kỳ sau tái sắp xếp

recent realignments

Việc tái sắp xếp gần đây

Câu ví dụ

the political landscape is shifting, and we're seeing significant realignments among the parties.

Bản đồ chính trị đang thay đổi, và chúng ta đang chứng kiến những sự điều chỉnh lớn giữa các đảng.

following the merger, the company announced a series of strategic realignments.

Sau khi sáp nhập, công ty đã công bố một loạt các điều chỉnh chiến lược.

the economic downturn forced many businesses to undergo painful realignments.

Sự suy thoái kinh tế đã buộc nhiều doanh nghiệp phải trải qua những điều chỉnh đầy đau đớn.

geopolitical realignments are reshaping global power dynamics.

Các sự điều chỉnh địa chính trị đang thay đổi lại cục diện quyền lực toàn cầu.

the team's performance required a complete realignment of their training strategy.

Hiệu suất của đội ngũ đòi hỏi phải có một sự điều chỉnh hoàn toàn trong chiến lược huấn luyện của họ.

after the election, there were widespread realignments within the government.

Sau cuộc bầu cử, đã có những sự điều chỉnh rộng khắp bên trong chính phủ.

the new ceo initiated realignments to streamline operations and cut costs.

CEO mới đã khởi xướng các sự điều chỉnh nhằm đơn giản hóa hoạt động và cắt giảm chi phí.

market realignments often follow major technological advancements.

Các sự điều chỉnh thị trường thường xảy ra sau những bước tiến công nghệ lớn.

the company's realignments included restructuring several departments.

Các sự điều chỉnh của công ty bao gồm việc tái tổ chức một số bộ phận.

these realignments reflect a shift in consumer preferences and buying habits.

Các sự điều chỉnh này phản ánh sự thay đổi trong sở thích và thói quen mua sắm của người tiêu dùng.

the industry is experiencing significant realignments due to increased competition.

Ngành công nghiệp đang trải qua những sự điều chỉnh lớn do cạnh tranh gia tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay