reallocating resources
phân bổ lại nguồn lực
reallocating funds
phân bổ lại quỹ
reallocating tasks
phân bổ lại nhiệm vụ
reallocating assets
phân bổ lại tài sản
reallocating budget
phân bổ lại ngân sách
reallocating time
phân bổ lại thời gian
reallocating staff
phân bổ lại nhân sự
reallocating capital
phân bổ lại vốn
reallocating priorities
phân bổ lại các ưu tiên
reallocating responsibilities
phân bổ lại trách nhiệm
the company is reallocating resources to improve efficiency.
công ty đang tái phân bổ nguồn lực để cải thiện hiệu quả.
we are reallocating funds to support new projects.
chúng tôi đang tái phân bổ quỹ để hỗ trợ các dự án mới.
reallocating staff can help address the workload issues.
việc tái phân bổ nhân viên có thể giúp giải quyết các vấn đề về khối lượng công việc.
the government is reallocating budget for education.
chính phủ đang tái phân bổ ngân sách cho giáo dục.
they are reallocating their marketing strategies for better outreach.
họ đang tái phân bổ các chiến lược tiếp thị của họ để tiếp cận tốt hơn.
reallocating time effectively can lead to better productivity.
việc tái phân bổ thời gian hiệu quả có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
the team is reallocating roles to enhance collaboration.
nhóm đang tái phân bổ vai trò để tăng cường sự hợp tác.
reallocating assets is crucial during financial restructuring.
việc tái phân bổ tài sản là rất quan trọng trong quá trình tái cấu trúc tài chính.
they are reallocating their priorities based on recent feedback.
họ đang tái phân bổ các ưu tiên của họ dựa trên phản hồi gần đây.
the organization is reallocating its efforts to community service.
tổ chức đang tái phân bổ nỗ lực của mình cho công việc cộng đồng.
reallocating resources
phân bổ lại nguồn lực
reallocating funds
phân bổ lại quỹ
reallocating tasks
phân bổ lại nhiệm vụ
reallocating assets
phân bổ lại tài sản
reallocating budget
phân bổ lại ngân sách
reallocating time
phân bổ lại thời gian
reallocating staff
phân bổ lại nhân sự
reallocating capital
phân bổ lại vốn
reallocating priorities
phân bổ lại các ưu tiên
reallocating responsibilities
phân bổ lại trách nhiệm
the company is reallocating resources to improve efficiency.
công ty đang tái phân bổ nguồn lực để cải thiện hiệu quả.
we are reallocating funds to support new projects.
chúng tôi đang tái phân bổ quỹ để hỗ trợ các dự án mới.
reallocating staff can help address the workload issues.
việc tái phân bổ nhân viên có thể giúp giải quyết các vấn đề về khối lượng công việc.
the government is reallocating budget for education.
chính phủ đang tái phân bổ ngân sách cho giáo dục.
they are reallocating their marketing strategies for better outreach.
họ đang tái phân bổ các chiến lược tiếp thị của họ để tiếp cận tốt hơn.
reallocating time effectively can lead to better productivity.
việc tái phân bổ thời gian hiệu quả có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
the team is reallocating roles to enhance collaboration.
nhóm đang tái phân bổ vai trò để tăng cường sự hợp tác.
reallocating assets is crucial during financial restructuring.
việc tái phân bổ tài sản là rất quan trọng trong quá trình tái cấu trúc tài chính.
they are reallocating their priorities based on recent feedback.
họ đang tái phân bổ các ưu tiên của họ dựa trên phản hồi gần đây.
the organization is reallocating its efforts to community service.
tổ chức đang tái phân bổ nỗ lực của mình cho công việc cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay