reaper

[Mỹ]/'riːpə/
[Anh]/'ripɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy thu hoạch; máy gặt; máy thu hoạch.
Word Forms
số nhiềureapers

Cụm từ & Cách kết hợp

grim reaper

harvester

Câu ví dụ

REAPER is a powerful Windows application for multitrack recording and editing of audio.

REAPER là một ứng dụng Windows mạnh mẽ để thu âm và chỉnh sửa âm thanh đa luồng.

The painting is organized about a young reaper enjoying his noonday rest.

Bức tranh được sắp xếp về một người gặt trẻ đang tận hưởng thời gian nghỉ trưa.

Well, fingers crossed and hearts crescented that the Grim Reaper or Azrael do not read the Guardian.

Thôi, giữ chặt ngón tay và cầu nguyện rằng Tử Thần hoặc Azrael đừng đọc tờ Guardian.

13 Yes, days are coming, says the LORD, When the plowman shall overtake the reaper, and the vintager, him who sows the seed;

13. Vâng, những ngày sắp đến, Đức Giê-hô-va phán rằng, khi người cày đuổi kịp người gặt, và người làm vườn nho đuổi kịp người gieo giống;

The grim reaper is often depicted as a cloaked figure carrying a scythe.

Người chết thường được miêu tả là một hình ảnh đội mũ trùm và mang theo lưỡi hái.

The reaper harvested the wheat in the field.

Người gặt đã thu hoạch lúa mì trên cánh đồng.

Many cultures have myths and legends about the reaper of souls.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết về người gặt lấy linh hồn.

The reaper's presence filled the room with an eerie feeling.

Sự hiện diện của người gặt tràn ngập căn phòng với một cảm giác kỳ lạ.

Farmers rely on reapers to help with the harvest every year.

Người nông dân dựa vào máy gặt để giúp thu hoạch mỗi năm.

The reaper's scythe gleamed in the moonlight.

Lưỡi hái của người gặt lấp lánh dưới ánh trăng.

Legends say that the reaper appears at midnight to claim souls.

Các câu chuyện kể rằng người gặt xuất hiện vào lúc đêm khuya để đòi lấy linh hồn.

The reaper's job is to guide souls to the afterlife.

Công việc của người gặt là dẫn dắt linh hồn đến thế giới bên kia.

The reaper is often associated with death and the end of life.

Người gặt thường gắn liền với cái chết và sự kết thúc của cuộc sống.

In folklore, the reaper is a powerful and mysterious figure.

Trong dân gian, người gặt là một hình ảnh mạnh mẽ và bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay