grim reapers
gặt nhân mạng
harvest reapers
người gặt mùa màng
reapers' scythe
gặt liềm của người gặt
reapers of souls
người gặt linh hồn
reapers' fate
số phận của người gặt
reapers in fields
người gặt trên các cánh đồng
reapers of death
người gặt của cái chết
reapers of justice
người gặt công lý
reapers of time
người gặt thời gian
reapers of fate
người gặt số phận
the reapers gathered the wheat at dawn.
Những người gặt đã thu hoạch lúa vào lúc bình minh.
reapers are essential during the harvest season.
Những người gặt rất cần thiết trong mùa gặt.
many reapers work tirelessly to ensure a good yield.
Nhiều người gặt làm việc không mệt mỏi để đảm bảo một mùa bội thu.
the sound of reapers can be heard across the fields.
Tiếng người gặt có thể được nghe thấy khắp các cánh đồng.
reapers use various tools to cut the crops.
Những người gặt sử dụng nhiều công cụ để cắt tỉa cây trồng.
in some cultures, reapers are celebrated during harvest festivals.
Ở một số nền văn hóa, những người gặt được tôn vinh trong các lễ hội mùa gặt.
reapers often work in teams to complete the task efficiently.
Những người gặt thường làm việc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
the role of reapers has evolved with technology.
Vai trò của những người gặt đã phát triển cùng với công nghệ.
reapers face various challenges during the harvest.
Những người gặt phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thu hoạch.
many reapers have stories passed down through generations.
Nhiều người gặt có những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.
grim reapers
gặt nhân mạng
harvest reapers
người gặt mùa màng
reapers' scythe
gặt liềm của người gặt
reapers of souls
người gặt linh hồn
reapers' fate
số phận của người gặt
reapers in fields
người gặt trên các cánh đồng
reapers of death
người gặt của cái chết
reapers of justice
người gặt công lý
reapers of time
người gặt thời gian
reapers of fate
người gặt số phận
the reapers gathered the wheat at dawn.
Những người gặt đã thu hoạch lúa vào lúc bình minh.
reapers are essential during the harvest season.
Những người gặt rất cần thiết trong mùa gặt.
many reapers work tirelessly to ensure a good yield.
Nhiều người gặt làm việc không mệt mỏi để đảm bảo một mùa bội thu.
the sound of reapers can be heard across the fields.
Tiếng người gặt có thể được nghe thấy khắp các cánh đồng.
reapers use various tools to cut the crops.
Những người gặt sử dụng nhiều công cụ để cắt tỉa cây trồng.
in some cultures, reapers are celebrated during harvest festivals.
Ở một số nền văn hóa, những người gặt được tôn vinh trong các lễ hội mùa gặt.
reapers often work in teams to complete the task efficiently.
Những người gặt thường làm việc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
the role of reapers has evolved with technology.
Vai trò của những người gặt đã phát triển cùng với công nghệ.
reapers face various challenges during the harvest.
Những người gặt phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thu hoạch.
many reapers have stories passed down through generations.
Nhiều người gặt có những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay