cultural reappropriation
tái chiếm giữ văn hóa
reappropriation strategy
chiến lược tái chiếm giữ
reappropriation process
quy trình tái chiếm giữ
artistic reappropriation
tái chiếm giữ nghệ thuật
reappropriation movement
phong trào tái chiếm giữ
reappropriation theory
thuyết tái chiếm giữ
reappropriation practices
các phương pháp tái chiếm giữ
social reappropriation
tái chiếm giữ xã hội
reappropriation discourse
khảo luận về tái chiếm giữ
political reappropriation
tái chiếm giữ chính trị
reappropriation of cultural symbols can lead to new meanings.
việc tái chiếm giữ các biểu tượng văn hóa có thể dẫn đến những ý nghĩa mới.
the reappropriation of space can empower marginalized communities.
việc tái chiếm giữ không gian có thể trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
artists often engage in the reappropriation of popular imagery.
các nghệ sĩ thường tham gia vào việc tái chiếm giữ hình ảnh phổ biến.
reappropriation challenges traditional notions of ownership.
việc tái chiếm giữ thách thức những quan niệm truyền thống về quyền sở hữu.
the concept of reappropriation is crucial in postcolonial studies.
khái niệm tái chiếm giữ rất quan trọng trong các nghiên cứu hậu thực dân.
reappropriation can serve as a form of resistance.
việc tái chiếm giữ có thể phục vụ như một hình thức phản kháng.
many activists advocate for the reappropriation of public spaces.
nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc tái chiếm giữ các không gian công cộng.
reappropriation allows individuals to reclaim their narratives.
việc tái chiếm giữ cho phép các cá nhân giành lại quyền tự định đoạt.
the reappropriation of language can transform identities.
việc tái chiếm giữ ngôn ngữ có thể biến đổi bản sắc.
reappropriation in fashion often leads to innovative designs.
việc tái chiếm giữ trong thời trang thường dẫn đến những thiết kế sáng tạo.
cultural reappropriation
tái chiếm giữ văn hóa
reappropriation strategy
chiến lược tái chiếm giữ
reappropriation process
quy trình tái chiếm giữ
artistic reappropriation
tái chiếm giữ nghệ thuật
reappropriation movement
phong trào tái chiếm giữ
reappropriation theory
thuyết tái chiếm giữ
reappropriation practices
các phương pháp tái chiếm giữ
social reappropriation
tái chiếm giữ xã hội
reappropriation discourse
khảo luận về tái chiếm giữ
political reappropriation
tái chiếm giữ chính trị
reappropriation of cultural symbols can lead to new meanings.
việc tái chiếm giữ các biểu tượng văn hóa có thể dẫn đến những ý nghĩa mới.
the reappropriation of space can empower marginalized communities.
việc tái chiếm giữ không gian có thể trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
artists often engage in the reappropriation of popular imagery.
các nghệ sĩ thường tham gia vào việc tái chiếm giữ hình ảnh phổ biến.
reappropriation challenges traditional notions of ownership.
việc tái chiếm giữ thách thức những quan niệm truyền thống về quyền sở hữu.
the concept of reappropriation is crucial in postcolonial studies.
khái niệm tái chiếm giữ rất quan trọng trong các nghiên cứu hậu thực dân.
reappropriation can serve as a form of resistance.
việc tái chiếm giữ có thể phục vụ như một hình thức phản kháng.
many activists advocate for the reappropriation of public spaces.
nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc tái chiếm giữ các không gian công cộng.
reappropriation allows individuals to reclaim their narratives.
việc tái chiếm giữ cho phép các cá nhân giành lại quyền tự định đoạt.
the reappropriation of language can transform identities.
việc tái chiếm giữ ngôn ngữ có thể biến đổi bản sắc.
reappropriation in fashion often leads to innovative designs.
việc tái chiếm giữ trong thời trang thường dẫn đến những thiết kế sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay