reappropriation

[Mỹ]/ˌriːəˌprəʊprieɪʃən/
[Anh]/ˌriːəˌproʊpriˈeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động phân bổ lại quỹ, đặc biệt là cho một mục đích khác

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural reappropriation

tái chiếm giữ văn hóa

reappropriation strategy

chiến lược tái chiếm giữ

reappropriation process

quy trình tái chiếm giữ

artistic reappropriation

tái chiếm giữ nghệ thuật

reappropriation movement

phong trào tái chiếm giữ

reappropriation theory

thuyết tái chiếm giữ

reappropriation practices

các phương pháp tái chiếm giữ

social reappropriation

tái chiếm giữ xã hội

reappropriation discourse

khảo luận về tái chiếm giữ

political reappropriation

tái chiếm giữ chính trị

Câu ví dụ

reappropriation of cultural symbols can lead to new meanings.

việc tái chiếm giữ các biểu tượng văn hóa có thể dẫn đến những ý nghĩa mới.

the reappropriation of space can empower marginalized communities.

việc tái chiếm giữ không gian có thể trao quyền cho các cộng đồng bị thiệt thòi.

artists often engage in the reappropriation of popular imagery.

các nghệ sĩ thường tham gia vào việc tái chiếm giữ hình ảnh phổ biến.

reappropriation challenges traditional notions of ownership.

việc tái chiếm giữ thách thức những quan niệm truyền thống về quyền sở hữu.

the concept of reappropriation is crucial in postcolonial studies.

khái niệm tái chiếm giữ rất quan trọng trong các nghiên cứu hậu thực dân.

reappropriation can serve as a form of resistance.

việc tái chiếm giữ có thể phục vụ như một hình thức phản kháng.

many activists advocate for the reappropriation of public spaces.

nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc tái chiếm giữ các không gian công cộng.

reappropriation allows individuals to reclaim their narratives.

việc tái chiếm giữ cho phép các cá nhân giành lại quyền tự định đoạt.

the reappropriation of language can transform identities.

việc tái chiếm giữ ngôn ngữ có thể biến đổi bản sắc.

reappropriation in fashion often leads to innovative designs.

việc tái chiếm giữ trong thời trang thường dẫn đến những thiết kế sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay