factors

[Mỹ]/[ˈfæktəz]/
[Anh]/[ˈfæktərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (maths) một số hoặc biểu thức được nhân với một số khác để tạo ra một tích số
v. cân nhắc điều gì đó; tính toán hoặc xác định điều gì đó
n. những điều góp phần vào kết quả hoặc kết cục của điều gì đó
n. (số nhiều) một điều gì đó góp phần vào một kết quả hoặc kết cục cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

key factors

các yếu tố quan trọng

factors affecting

các yếu tố ảnh hưởng

various factors

nhiều yếu tố khác nhau

factors involved

các yếu tố liên quan

success factors

các yếu tố thành công

considering factors

cân nhắc các yếu tố

external factors

các yếu tố bên ngoài

major factors

các yếu tố quan trọng

factors contribute

các yếu tố đóng góp

risk factors

các yếu tố rủi ro

Câu ví dụ

several factors contributed to the company's success.

Nhiều yếu tố đã góp phần vào sự thành công của công ty.

environmental factors significantly impact plant growth.

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của thực vật.

we need to consider all relevant factors before making a decision.

Chúng ta cần xem xét tất cả các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định.

economic factors are influencing consumer spending habits.

Các yếu tố kinh tế đang ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của người tiêu dùng.

lifestyle factors play a crucial role in maintaining good health.

Các yếu tố lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt.

many factors are beyond our control in this situation.

Nhiều yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta trong tình huống này.

the key factors for success include hard work and dedication.

Các yếu tố quan trọng để thành công bao gồm sự chăm chỉ và tận tâm.

risk factors associated with smoking are well documented.

Các yếu tố rủi ro liên quan đến hút thuốc được ghi nhận rõ ràng.

several factors led to the project's delay.

Nhiều yếu tố dẫn đến sự chậm trễ của dự án.

identifying the root causes is the first step in addressing the factors.

Xác định các nguyên nhân gốc rễ là bước đầu tiên trong việc giải quyết các yếu tố.

external factors can affect a company's performance.

Các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của một công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay