strong rebuttals
phản bác mạnh mẽ
effective rebuttals
phản bác hiệu quả
quick rebuttals
phản bác nhanh chóng
counter rebuttals
phản bác đối lại
logical rebuttals
phản bác logic
valid rebuttals
phản bác hợp lệ
clear rebuttals
phản bác rõ ràng
prompt rebuttals
phản bác kịp thời
written rebuttals
phản bác bằng văn bản
brief rebuttals
phản bác ngắn gọn
the lawyer prepared several rebuttals to counter the accusations.
luật sư đã chuẩn bị nhiều phản biện để bác bỏ những cáo buộc.
during the debate, she delivered strong rebuttals to her opponent's arguments.
trong suốt cuộc tranh luận, cô ấy đã đưa ra những phản biện mạnh mẽ đối với lập luận của đối thủ.
the professor encouraged students to write rebuttals to the assigned readings.
giáo sư khuyến khích sinh viên viết phản biện lại các bài đọc được giao.
his rebuttals were well-researched and effectively presented.
những phản biện của anh ấy được nghiên cứu kỹ lưỡng và trình bày hiệu quả.
rebuttals can strengthen your position in any argument.
những phản biện có thể củng cố vị thế của bạn trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
she faced many rebuttals from her colleagues during the discussion.
cô ấy phải đối mặt với nhiều phản biện từ đồng nghiệp của mình trong suốt cuộc thảo luận.
the article included rebuttals to common misconceptions.
bài viết bao gồm những phản biện lại những hiểu lầm phổ biến.
effective rebuttals require critical thinking and clarity.
những phản biện hiệu quả đòi hỏi tư duy phản biện và sự rõ ràng.
he prepared rebuttals in advance to address potential objections.
anh ấy đã chuẩn bị phản biện trước để giải quyết những phản đối tiềm ẩn.
rebuttals can be a powerful tool in persuasive writing.
những phản biện có thể là một công cụ mạnh mẽ trong viết lách thuyết phục.
strong rebuttals
phản bác mạnh mẽ
effective rebuttals
phản bác hiệu quả
quick rebuttals
phản bác nhanh chóng
counter rebuttals
phản bác đối lại
logical rebuttals
phản bác logic
valid rebuttals
phản bác hợp lệ
clear rebuttals
phản bác rõ ràng
prompt rebuttals
phản bác kịp thời
written rebuttals
phản bác bằng văn bản
brief rebuttals
phản bác ngắn gọn
the lawyer prepared several rebuttals to counter the accusations.
luật sư đã chuẩn bị nhiều phản biện để bác bỏ những cáo buộc.
during the debate, she delivered strong rebuttals to her opponent's arguments.
trong suốt cuộc tranh luận, cô ấy đã đưa ra những phản biện mạnh mẽ đối với lập luận của đối thủ.
the professor encouraged students to write rebuttals to the assigned readings.
giáo sư khuyến khích sinh viên viết phản biện lại các bài đọc được giao.
his rebuttals were well-researched and effectively presented.
những phản biện của anh ấy được nghiên cứu kỹ lưỡng và trình bày hiệu quả.
rebuttals can strengthen your position in any argument.
những phản biện có thể củng cố vị thế của bạn trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
she faced many rebuttals from her colleagues during the discussion.
cô ấy phải đối mặt với nhiều phản biện từ đồng nghiệp của mình trong suốt cuộc thảo luận.
the article included rebuttals to common misconceptions.
bài viết bao gồm những phản biện lại những hiểu lầm phổ biến.
effective rebuttals require critical thinking and clarity.
những phản biện hiệu quả đòi hỏi tư duy phản biện và sự rõ ràng.
he prepared rebuttals in advance to address potential objections.
anh ấy đã chuẩn bị phản biện trước để giải quyết những phản đối tiềm ẩn.
rebuttals can be a powerful tool in persuasive writing.
những phản biện có thể là một công cụ mạnh mẽ trong viết lách thuyết phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay