legal disputations
các tranh chấp pháp lý
academic disputations
các tranh chấp học thuật
philosophical disputations
các tranh chấp triết học
public disputations
các tranh chấp công khai
historical disputations
các tranh chấp lịch sử
religious disputations
các tranh chấp tôn giáo
political disputations
các tranh chấp chính trị
scientific disputations
các tranh chấp khoa học
ethical disputations
các tranh chấp đạo đức
social disputations
các tranh chấp xã hội
disputations can often lead to a better understanding of different perspectives.
Những cuộc tranh luận thường có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các quan điểm khác nhau.
the disputations among scholars have enriched the field of philosophy.
Những cuộc tranh luận giữa các học giả đã làm phong phú thêm lĩnh vực triết học.
he enjoys engaging in disputations about historical events.
Anh ấy thích tham gia vào các cuộc tranh luận về các sự kiện lịch sử.
disputations in the courtroom can determine the outcome of a case.
Những cuộc tranh luận tại tòa án có thể quyết định kết quả của một vụ án.
the disputations between the two teams were intense during the debate.
Những cuộc tranh luận giữa hai đội rất gay gắt trong suốt cuộc tranh luận.
many disputations arise from misunderstandings and lack of communication.
Nhiều cuộc tranh luận phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp.
philosophical disputations have been a part of academic tradition for centuries.
Những cuộc tranh luận triết học đã là một phần của truyền thống học thuật trong nhiều thế kỷ.
the disputations on ethical issues are crucial for social progress.
Những cuộc tranh luận về các vấn đề đạo đức rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.
he prefers constructive disputations rather than hostile arguments.
Anh ấy thích những cuộc tranh luận mang tính xây dựng hơn là những cuộc tranh cãi thù địch.
disputations often reveal the complexity of human thought and belief.
Những cuộc tranh luận thường cho thấy sự phức tạp của tư tưởng và niềm tin của con người.
legal disputations
các tranh chấp pháp lý
academic disputations
các tranh chấp học thuật
philosophical disputations
các tranh chấp triết học
public disputations
các tranh chấp công khai
historical disputations
các tranh chấp lịch sử
religious disputations
các tranh chấp tôn giáo
political disputations
các tranh chấp chính trị
scientific disputations
các tranh chấp khoa học
ethical disputations
các tranh chấp đạo đức
social disputations
các tranh chấp xã hội
disputations can often lead to a better understanding of different perspectives.
Những cuộc tranh luận thường có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các quan điểm khác nhau.
the disputations among scholars have enriched the field of philosophy.
Những cuộc tranh luận giữa các học giả đã làm phong phú thêm lĩnh vực triết học.
he enjoys engaging in disputations about historical events.
Anh ấy thích tham gia vào các cuộc tranh luận về các sự kiện lịch sử.
disputations in the courtroom can determine the outcome of a case.
Những cuộc tranh luận tại tòa án có thể quyết định kết quả của một vụ án.
the disputations between the two teams were intense during the debate.
Những cuộc tranh luận giữa hai đội rất gay gắt trong suốt cuộc tranh luận.
many disputations arise from misunderstandings and lack of communication.
Nhiều cuộc tranh luận phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp.
philosophical disputations have been a part of academic tradition for centuries.
Những cuộc tranh luận triết học đã là một phần của truyền thống học thuật trong nhiều thế kỷ.
the disputations on ethical issues are crucial for social progress.
Những cuộc tranh luận về các vấn đề đạo đức rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.
he prefers constructive disputations rather than hostile arguments.
Anh ấy thích những cuộc tranh luận mang tính xây dựng hơn là những cuộc tranh cãi thù địch.
disputations often reveal the complexity of human thought and belief.
Những cuộc tranh luận thường cho thấy sự phức tạp của tư tưởng và niềm tin của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay