disputations

[Mỹ]/ˌdɪspjʊˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌdɪspjuˈteɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuộc tranh luận hoặc lập luận chính thức; tranh chấp hoặc tranh cãi

Cụm từ & Cách kết hợp

legal disputations

các tranh chấp pháp lý

academic disputations

các tranh chấp học thuật

philosophical disputations

các tranh chấp triết học

public disputations

các tranh chấp công khai

historical disputations

các tranh chấp lịch sử

religious disputations

các tranh chấp tôn giáo

political disputations

các tranh chấp chính trị

scientific disputations

các tranh chấp khoa học

ethical disputations

các tranh chấp đạo đức

social disputations

các tranh chấp xã hội

Câu ví dụ

disputations can often lead to a better understanding of different perspectives.

Những cuộc tranh luận thường có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các quan điểm khác nhau.

the disputations among scholars have enriched the field of philosophy.

Những cuộc tranh luận giữa các học giả đã làm phong phú thêm lĩnh vực triết học.

he enjoys engaging in disputations about historical events.

Anh ấy thích tham gia vào các cuộc tranh luận về các sự kiện lịch sử.

disputations in the courtroom can determine the outcome of a case.

Những cuộc tranh luận tại tòa án có thể quyết định kết quả của một vụ án.

the disputations between the two teams were intense during the debate.

Những cuộc tranh luận giữa hai đội rất gay gắt trong suốt cuộc tranh luận.

many disputations arise from misunderstandings and lack of communication.

Nhiều cuộc tranh luận phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp.

philosophical disputations have been a part of academic tradition for centuries.

Những cuộc tranh luận triết học đã là một phần của truyền thống học thuật trong nhiều thế kỷ.

the disputations on ethical issues are crucial for social progress.

Những cuộc tranh luận về các vấn đề đạo đức rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.

he prefers constructive disputations rather than hostile arguments.

Anh ấy thích những cuộc tranh luận mang tính xây dựng hơn là những cuộc tranh cãi thù địch.

disputations often reveal the complexity of human thought and belief.

Những cuộc tranh luận thường cho thấy sự phức tạp của tư tưởng và niềm tin của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay