rebutting claims
phản bác những tuyên bố
rebutting arguments
phản bác những lập luận
rebutting evidence
phản bác những bằng chứng
rebutting statements
phản bác những phát biểu
rebutting points
phản bác những điểm
rebutting criticism
phản bác những lời chỉ trích
rebutting allegations
phản bác những cáo buộc
rebutting assertions
phản bác những khẳng định
rebutting theories
phản bác những lý thuyết
rebutting misconceptions
phản bác những hiểu lầm
he spent hours rebutting the accusations against him.
anh ấy đã dành hàng giờ để bác bỏ những cáo buộc chống lại anh ấy.
the lawyer was skilled at rebutting the opposing arguments.
luật sư rất giỏi trong việc bác bỏ những lập luận đối lập.
rebutting misinformation is crucial in today's media landscape.
việc bác bỏ thông tin sai lệch là rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
she presented evidence rebutting the claims made by the other party.
cô ấy đã đưa ra bằng chứng bác bỏ những tuyên bố của bên kia.
the scientist focused on rebutting the flawed research study.
nhà khoa học tập trung vào việc bác bỏ nghiên cứu bị lỗi.
rebutting his critics helped him gain more supporters.
việc bác bỏ những người chỉ trích của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người ủng hộ hơn.
in the debate, she was effective in rebutting all opposing views.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã rất hiệu quả trong việc bác bỏ tất cả các quan điểm đối lập.
rebutting false claims requires patience and clarity.
việc bác bỏ những tuyên bố sai lệch đòi hỏi sự kiên nhẫn và rõ ràng.
he was quick to rebutting any misconceptions about his work.
anh ấy nhanh chóng bác bỏ bất kỳ hiểu lầm nào về công việc của mình.
the article was dedicated to rebutting common myths about climate change.
bài viết dành riêng để bác bỏ những huyền thoại phổ biến về biến đổi khí hậu.
rebutting claims
phản bác những tuyên bố
rebutting arguments
phản bác những lập luận
rebutting evidence
phản bác những bằng chứng
rebutting statements
phản bác những phát biểu
rebutting points
phản bác những điểm
rebutting criticism
phản bác những lời chỉ trích
rebutting allegations
phản bác những cáo buộc
rebutting assertions
phản bác những khẳng định
rebutting theories
phản bác những lý thuyết
rebutting misconceptions
phản bác những hiểu lầm
he spent hours rebutting the accusations against him.
anh ấy đã dành hàng giờ để bác bỏ những cáo buộc chống lại anh ấy.
the lawyer was skilled at rebutting the opposing arguments.
luật sư rất giỏi trong việc bác bỏ những lập luận đối lập.
rebutting misinformation is crucial in today's media landscape.
việc bác bỏ thông tin sai lệch là rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
she presented evidence rebutting the claims made by the other party.
cô ấy đã đưa ra bằng chứng bác bỏ những tuyên bố của bên kia.
the scientist focused on rebutting the flawed research study.
nhà khoa học tập trung vào việc bác bỏ nghiên cứu bị lỗi.
rebutting his critics helped him gain more supporters.
việc bác bỏ những người chỉ trích của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người ủng hộ hơn.
in the debate, she was effective in rebutting all opposing views.
trong cuộc tranh luận, cô ấy đã rất hiệu quả trong việc bác bỏ tất cả các quan điểm đối lập.
rebutting false claims requires patience and clarity.
việc bác bỏ những tuyên bố sai lệch đòi hỏi sự kiên nhẫn và rõ ràng.
he was quick to rebutting any misconceptions about his work.
anh ấy nhanh chóng bác bỏ bất kỳ hiểu lầm nào về công việc của mình.
the article was dedicated to rebutting common myths about climate change.
bài viết dành riêng để bác bỏ những huyền thoại phổ biến về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay