recapturing attention
thu hồi sự chú ý
recapturing interest
thu hồi sự quan tâm
recapturing memories
thu hồi những kỷ niệm
recapturing joy
thu hồi niềm vui
recapturing moments
thu hồi những khoảnh khắc
recapturing dreams
thu hồi những giấc mơ
recapturing spirit
thu hồi tinh thần
recapturing focus
thu hồi sự tập trung
recapturing love
thu hồi tình yêu
recapturing essence
thu hồi bản chất
recapturing the lost moments of our childhood is important.
Việc tái hiện lại những khoảnh khắc đã mất của tuổi thơ là quan trọng.
the team is focused on recapturing their championship title.
Đội bóng đang tập trung vào việc giành lại danh hiệu vô địch của họ.
she is recapturing the essence of her original artwork.
Cô ấy đang tái hiện lại bản chất của tác phẩm nghệ thuật gốc của mình.
recapturing the audience's attention is crucial for a successful presentation.
Việc thu hút sự chú ý của khán giả trở lại là rất quan trọng để có một buổi thuyết trình thành công.
he is recapturing the magic of their early relationship.
Anh ấy đang tái hiện lại những điều kỳ diệu trong mối quan hệ ban đầu của họ.
the documentary aims at recapturing historical events accurately.
Nhà tài liệu hướng tới việc tái hiện lại các sự kiện lịch sử một cách chính xác.
they are recapturing the spirit of the festival this year.
Năm nay, họ đang tái hiện lại tinh thần của lễ hội.
recapturing the thrill of adventure is what she seeks.
Việc tái hiện lại sự phấn khích của cuộc phiêu lưu là điều cô ấy tìm kiếm.
the artist is recapturing the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đang tái hiện lại vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he is focused on recapturing the trust of his colleagues.
Anh ấy đang tập trung vào việc giành lại niềm tin của đồng nghiệp.
recapturing attention
thu hồi sự chú ý
recapturing interest
thu hồi sự quan tâm
recapturing memories
thu hồi những kỷ niệm
recapturing joy
thu hồi niềm vui
recapturing moments
thu hồi những khoảnh khắc
recapturing dreams
thu hồi những giấc mơ
recapturing spirit
thu hồi tinh thần
recapturing focus
thu hồi sự tập trung
recapturing love
thu hồi tình yêu
recapturing essence
thu hồi bản chất
recapturing the lost moments of our childhood is important.
Việc tái hiện lại những khoảnh khắc đã mất của tuổi thơ là quan trọng.
the team is focused on recapturing their championship title.
Đội bóng đang tập trung vào việc giành lại danh hiệu vô địch của họ.
she is recapturing the essence of her original artwork.
Cô ấy đang tái hiện lại bản chất của tác phẩm nghệ thuật gốc của mình.
recapturing the audience's attention is crucial for a successful presentation.
Việc thu hút sự chú ý của khán giả trở lại là rất quan trọng để có một buổi thuyết trình thành công.
he is recapturing the magic of their early relationship.
Anh ấy đang tái hiện lại những điều kỳ diệu trong mối quan hệ ban đầu của họ.
the documentary aims at recapturing historical events accurately.
Nhà tài liệu hướng tới việc tái hiện lại các sự kiện lịch sử một cách chính xác.
they are recapturing the spirit of the festival this year.
Năm nay, họ đang tái hiện lại tinh thần của lễ hội.
recapturing the thrill of adventure is what she seeks.
Việc tái hiện lại sự phấn khích của cuộc phiêu lưu là điều cô ấy tìm kiếm.
the artist is recapturing the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đang tái hiện lại vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he is focused on recapturing the trust of his colleagues.
Anh ấy đang tập trung vào việc giành lại niềm tin của đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay