guests often wait in the reception-rooms before appointments.
Khách hàng thường chờ trong các phòng tiếp khách trước khi có hẹn.
the hotel boasts beautifully decorated reception-rooms with comfortable seating.
Khách sạn tự hào có các phòng tiếp khách được trang trí đẹp mắt với chỗ ngồi thoải mái.
we need to rearrange the furniture in the reception-rooms for better flow.
Chúng ta cần sắp xếp lại nội thất trong các phòng tiếp khách để có luồng không khí tốt hơn.
the reception-rooms were filled with the aroma of fresh coffee and pastries.
Các phòng tiếp khách đầy mùi thơm của cà phê và bánh mì mới.
the company held a networking event in the spacious reception-rooms.
Doanh nghiệp tổ chức một sự kiện kết nối trong các phòng tiếp khách rộng rãi.
security personnel regularly monitor the reception-rooms for suspicious activity.
Cán bộ an ninh thường xuyên giám sát các phòng tiếp khách để phát hiện hoạt động đáng ngờ.
the reception-rooms provide a welcoming atmosphere for visitors.
Các phòng tiếp khách cung cấp không khí đón tiếp thân thiện cho khách tham quan.
we are renovating the reception-rooms to create a more modern look.
Chúng tôi đang cải tạo các phòng tiếp khách để tạo ra một vẻ ngoài hiện đại hơn.
the reception-rooms are equipped with comfortable sofas and coffee tables.
Các phòng tiếp khách được trang bị các ghế sofa thoải mái và bàn cà phê.
the hotel staff ensured the reception-rooms were clean and tidy.
Nhân viên khách sạn đảm bảo các phòng tiếp khách sạch sẽ và ngăn nắp.
clients often conduct informal meetings in the reception-rooms.
Khách hàng thường tổ chức các cuộc họp không chính thức trong các phòng tiếp khách.
guests often wait in the reception-rooms before appointments.
Khách hàng thường chờ trong các phòng tiếp khách trước khi có hẹn.
the hotel boasts beautifully decorated reception-rooms with comfortable seating.
Khách sạn tự hào có các phòng tiếp khách được trang trí đẹp mắt với chỗ ngồi thoải mái.
we need to rearrange the furniture in the reception-rooms for better flow.
Chúng ta cần sắp xếp lại nội thất trong các phòng tiếp khách để có luồng không khí tốt hơn.
the reception-rooms were filled with the aroma of fresh coffee and pastries.
Các phòng tiếp khách đầy mùi thơm của cà phê và bánh mì mới.
the company held a networking event in the spacious reception-rooms.
Doanh nghiệp tổ chức một sự kiện kết nối trong các phòng tiếp khách rộng rãi.
security personnel regularly monitor the reception-rooms for suspicious activity.
Cán bộ an ninh thường xuyên giám sát các phòng tiếp khách để phát hiện hoạt động đáng ngờ.
the reception-rooms provide a welcoming atmosphere for visitors.
Các phòng tiếp khách cung cấp không khí đón tiếp thân thiện cho khách tham quan.
we are renovating the reception-rooms to create a more modern look.
Chúng tôi đang cải tạo các phòng tiếp khách để tạo ra một vẻ ngoài hiện đại hơn.
the reception-rooms are equipped with comfortable sofas and coffee tables.
Các phòng tiếp khách được trang bị các ghế sofa thoải mái và bàn cà phê.
the hotel staff ensured the reception-rooms were clean and tidy.
Nhân viên khách sạn đảm bảo các phòng tiếp khách sạch sẽ và ngăn nắp.
clients often conduct informal meetings in the reception-rooms.
Khách hàng thường tổ chức các cuộc họp không chính thức trong các phòng tiếp khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay