battery recharges
sạc pin
energy recharges
năng lượng sạc
device recharges
thiết bị sạc
quick recharges
sạc nhanh
frequent recharges
sạc thường xuyên
recharges needed
cần sạc
recharges fast
sạc nhanh
solar recharges
sạc năng lượng mặt trời
recharges efficiently
sạc hiệu quả
regular recharges
sạc thường xuyên
she recharges her phone every night.
Cô ấy sạc điện thoại của mình mỗi đêm.
taking a walk in nature recharges my energy.
Đi dạo trong thiên nhiên giúp tôi nạp lại năng lượng.
he recharges his creativity by reading books.
Anh ấy nạp lại sự sáng tạo của mình bằng cách đọc sách.
after a long week, she recharges with a spa day.
Sau một tuần dài, cô ấy nạp lại bằng một ngày spa.
listening to music recharges my mood.
Nghe nhạc giúp tôi nạp lại tâm trạng.
the battery recharges quickly with the new charger.
Pin sạc nhanh chóng với bộ sạc mới.
he recharges his mind with meditation.
Anh ấy nạp lại tâm trí của mình bằng thiền định.
she recharges her social battery by spending time with friends.
Cô ấy nạp lại 'pin' năng lượng xã hội của mình bằng cách dành thời gian với bạn bè.
regular breaks help to recharge your focus.
Những khoảng nghỉ thường xuyên giúp bạn nạp lại sự tập trung.
traveling recharges my spirit and inspires me.
Du lịch giúp tôi nạp lại tinh thần và truyền cảm hứng.
battery recharges
sạc pin
energy recharges
năng lượng sạc
device recharges
thiết bị sạc
quick recharges
sạc nhanh
frequent recharges
sạc thường xuyên
recharges needed
cần sạc
recharges fast
sạc nhanh
solar recharges
sạc năng lượng mặt trời
recharges efficiently
sạc hiệu quả
regular recharges
sạc thường xuyên
she recharges her phone every night.
Cô ấy sạc điện thoại của mình mỗi đêm.
taking a walk in nature recharges my energy.
Đi dạo trong thiên nhiên giúp tôi nạp lại năng lượng.
he recharges his creativity by reading books.
Anh ấy nạp lại sự sáng tạo của mình bằng cách đọc sách.
after a long week, she recharges with a spa day.
Sau một tuần dài, cô ấy nạp lại bằng một ngày spa.
listening to music recharges my mood.
Nghe nhạc giúp tôi nạp lại tâm trạng.
the battery recharges quickly with the new charger.
Pin sạc nhanh chóng với bộ sạc mới.
he recharges his mind with meditation.
Anh ấy nạp lại tâm trí của mình bằng thiền định.
she recharges her social battery by spending time with friends.
Cô ấy nạp lại 'pin' năng lượng xã hội của mình bằng cách dành thời gian với bạn bè.
regular breaks help to recharge your focus.
Những khoảng nghỉ thường xuyên giúp bạn nạp lại sự tập trung.
traveling recharges my spirit and inspires me.
Du lịch giúp tôi nạp lại tinh thần và truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay