| số nhiều | rechargings |
recharging battery
sạc pin
recharging station
trạm sạc
recharging time
thời gian sạc
recharging device
thiết bị sạc
recharging process
quá trình sạc
recharging options
tùy chọn sạc
recharging method
phương pháp sạc
recharging point
điểm sạc
recharging network
mạng sạc
recharging schedule
lịch sạc
recharging my phone is essential for staying connected.
sạc lại điện thoại của tôi là điều cần thiết để luôn kết nối.
she spends her weekends recharging her energy in nature.
cô ấy dành những ngày cuối tuần để nạp lại năng lượng của mình trong thiên nhiên.
recharging the battery will take a few hours.
việc sạc lại pin sẽ mất vài giờ.
he believes that recharging his mind is just as important as recharging his body.
anh ấy tin rằng việc nạp lại tinh thần cũng quan trọng không kém việc nạp lại cơ thể.
after a long week, i look forward to recharging over the weekend.
sau một tuần dài, tôi mong chờ được nạp lại năng lượng vào cuối tuần.
recharging my creativity helps me come up with new ideas.
việc nạp lại sự sáng tạo của tôi giúp tôi nghĩ ra những ý tưởng mới.
taking breaks is essential for recharging during work.
nghỉ giải lao là điều cần thiết để nạp lại năng lượng trong khi làm việc.
recharging your mental health is crucial in today's fast-paced world.
việc nạp lại sức khỏe tinh thần là điều quan trọng trong thế giới hiện đại đầy tốc độ.
he spent the afternoon recharging by reading a book.
anh ấy dành buổi chiều để nạp lại năng lượng bằng cách đọc sách.
recharging your social life can lead to better relationships.
việc nạp lại cuộc sống xã hội của bạn có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
recharging battery
sạc pin
recharging station
trạm sạc
recharging time
thời gian sạc
recharging device
thiết bị sạc
recharging process
quá trình sạc
recharging options
tùy chọn sạc
recharging method
phương pháp sạc
recharging point
điểm sạc
recharging network
mạng sạc
recharging schedule
lịch sạc
recharging my phone is essential for staying connected.
sạc lại điện thoại của tôi là điều cần thiết để luôn kết nối.
she spends her weekends recharging her energy in nature.
cô ấy dành những ngày cuối tuần để nạp lại năng lượng của mình trong thiên nhiên.
recharging the battery will take a few hours.
việc sạc lại pin sẽ mất vài giờ.
he believes that recharging his mind is just as important as recharging his body.
anh ấy tin rằng việc nạp lại tinh thần cũng quan trọng không kém việc nạp lại cơ thể.
after a long week, i look forward to recharging over the weekend.
sau một tuần dài, tôi mong chờ được nạp lại năng lượng vào cuối tuần.
recharging my creativity helps me come up with new ideas.
việc nạp lại sự sáng tạo của tôi giúp tôi nghĩ ra những ý tưởng mới.
taking breaks is essential for recharging during work.
nghỉ giải lao là điều cần thiết để nạp lại năng lượng trong khi làm việc.
recharging your mental health is crucial in today's fast-paced world.
việc nạp lại sức khỏe tinh thần là điều quan trọng trong thế giới hiện đại đầy tốc độ.
he spent the afternoon recharging by reading a book.
anh ấy dành buổi chiều để nạp lại năng lượng bằng cách đọc sách.
recharging your social life can lead to better relationships.
việc nạp lại cuộc sống xã hội của bạn có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay