| số nhiều | refuelings |
refueling stop
địa điểm tiếp nhiên liệu
refueling station
trạm tiếp nhiên liệu
refueling now
tiếp nhiên liệu ngay
refueling break
nghỉ tiếp nhiên liệu
refueling process
quy trình tiếp nhiên liệu
refueling costs
chi phí tiếp nhiên liệu
refueling time
thời gian tiếp nhiên liệu
refueling area
khu vực tiếp nhiên liệu
refueling vehicle
xe tiếp nhiên liệu
we stopped at a gas station for refueling.
Chúng tôi đã dừng lại ở một trạm xăng để tiếp nhiên liệu.
the plane is scheduled for refueling before the long flight.
Máy bay được lên lịch để tiếp nhiên liệu trước chuyến bay dài.
rapid refueling is essential for racing teams.
Tiếp nhiên liệu nhanh chóng là điều cần thiết đối với các đội đua.
the ship requires extensive refueling in port.
Con tàu cần tiếp nhiên liệu rộng rãi trong cảng.
we're planning a refueling stop in denver.
Chúng tôi đang lên kế hoạch dừng tiếp nhiên liệu ở Denver.
emergency refueling services are available 24/7.
Dịch vụ tiếp nhiên liệu khẩn cấp có sẵn 24/7.
the car's fuel tank needs refueling.
Bình xăng của xe cần được tiếp nhiên liệu.
after the hike, we needed refueling and a rest.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cần tiếp nhiên liệu và nghỉ ngơi.
the truck is undergoing refueling operations.
Xe tải đang trải qua các hoạt động tiếp nhiên liệu.
we completed the refueling process quickly.
Chúng tôi đã hoàn thành quá trình tiếp nhiên liệu nhanh chóng.
the fleet will require regular refueling.
Hàng không sẽ cần tiếp nhiên liệu thường xuyên.
refueling stop
địa điểm tiếp nhiên liệu
refueling station
trạm tiếp nhiên liệu
refueling now
tiếp nhiên liệu ngay
refueling break
nghỉ tiếp nhiên liệu
refueling process
quy trình tiếp nhiên liệu
refueling costs
chi phí tiếp nhiên liệu
refueling time
thời gian tiếp nhiên liệu
refueling area
khu vực tiếp nhiên liệu
refueling vehicle
xe tiếp nhiên liệu
we stopped at a gas station for refueling.
Chúng tôi đã dừng lại ở một trạm xăng để tiếp nhiên liệu.
the plane is scheduled for refueling before the long flight.
Máy bay được lên lịch để tiếp nhiên liệu trước chuyến bay dài.
rapid refueling is essential for racing teams.
Tiếp nhiên liệu nhanh chóng là điều cần thiết đối với các đội đua.
the ship requires extensive refueling in port.
Con tàu cần tiếp nhiên liệu rộng rãi trong cảng.
we're planning a refueling stop in denver.
Chúng tôi đang lên kế hoạch dừng tiếp nhiên liệu ở Denver.
emergency refueling services are available 24/7.
Dịch vụ tiếp nhiên liệu khẩn cấp có sẵn 24/7.
the car's fuel tank needs refueling.
Bình xăng của xe cần được tiếp nhiên liệu.
after the hike, we needed refueling and a rest.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi cần tiếp nhiên liệu và nghỉ ngơi.
the truck is undergoing refueling operations.
Xe tải đang trải qua các hoạt động tiếp nhiên liệu.
we completed the refueling process quickly.
Chúng tôi đã hoàn thành quá trình tiếp nhiên liệu nhanh chóng.
the fleet will require regular refueling.
Hàng không sẽ cần tiếp nhiên liệu thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay