reciprocatory actions
Hành động đền đáp
reciprocatory relationship
Mối quan hệ đền đáp
reciprocatory exchange
Trao đổi đền đáp
reciprocatory behavior
Hành vi đền đáp
reciprocatory agreement
Thỏa thuận đền đáp
reciprocatory kindness
Tình tốt bụng đền đáp
reciprocatory spirit
Tinh thần đền đáp
the relationship was built on a system of reciprocal favors.
Mối quan hệ được xây dựng dựa trên một hệ thống các mối quan tâm tương hỗ.
reciprocal agreements can foster international trade and cooperation.
Các thỏa thuận tương hỗ có thể thúc đẩy thương mại và hợp tác quốc tế.
we offered them assistance, expecting a reciprocal gesture in return.
Chúng tôi đã cung cấp cho họ sự giúp đỡ, mong đợi một hành động tương hỗ đền đáp.
the reciprocal arrangement allowed both companies to benefit.
Sự sắp xếp tương hỗ đã cho phép cả hai công ty đều được hưởng lợi.
a reciprocal exchange of information is crucial for effective collaboration.
Một sự trao đổi thông tin tương hỗ là rất quan trọng đối với hợp tác hiệu quả.
the treaty outlined a reciprocal trade agreement between the nations.
Hiệp ước nêu rõ một thỏa thuận thương mại tương hỗ giữa các quốc gia.
their reciprocal admiration for each other was evident to everyone.
Sự ngưỡng mộ tương hỗ lẫn nhau của họ là rõ ràng với tất cả mọi người.
the reciprocal benefits of the partnership outweighed the risks.
Lợi ích tương hỗ từ mối quan hệ này vượt qua các rủi ro.
it was a reciprocal relationship; we helped them, and they helped us.
Đó là một mối quan hệ tương hỗ; chúng tôi giúp họ và họ giúp chúng tôi.
the reciprocal nature of the agreement ensured fairness for all parties.
Tính chất tương hỗ của thỏa thuận đảm bảo công bằng cho tất cả các bên.
we established a reciprocal system for sharing resources and expertise.
Chúng tôi đã thiết lập một hệ thống tương hỗ để chia sẻ tài nguyên và chuyên môn.
reciprocatory actions
Hành động đền đáp
reciprocatory relationship
Mối quan hệ đền đáp
reciprocatory exchange
Trao đổi đền đáp
reciprocatory behavior
Hành vi đền đáp
reciprocatory agreement
Thỏa thuận đền đáp
reciprocatory kindness
Tình tốt bụng đền đáp
reciprocatory spirit
Tinh thần đền đáp
the relationship was built on a system of reciprocal favors.
Mối quan hệ được xây dựng dựa trên một hệ thống các mối quan tâm tương hỗ.
reciprocal agreements can foster international trade and cooperation.
Các thỏa thuận tương hỗ có thể thúc đẩy thương mại và hợp tác quốc tế.
we offered them assistance, expecting a reciprocal gesture in return.
Chúng tôi đã cung cấp cho họ sự giúp đỡ, mong đợi một hành động tương hỗ đền đáp.
the reciprocal arrangement allowed both companies to benefit.
Sự sắp xếp tương hỗ đã cho phép cả hai công ty đều được hưởng lợi.
a reciprocal exchange of information is crucial for effective collaboration.
Một sự trao đổi thông tin tương hỗ là rất quan trọng đối với hợp tác hiệu quả.
the treaty outlined a reciprocal trade agreement between the nations.
Hiệp ước nêu rõ một thỏa thuận thương mại tương hỗ giữa các quốc gia.
their reciprocal admiration for each other was evident to everyone.
Sự ngưỡng mộ tương hỗ lẫn nhau của họ là rõ ràng với tất cả mọi người.
the reciprocal benefits of the partnership outweighed the risks.
Lợi ích tương hỗ từ mối quan hệ này vượt qua các rủi ro.
it was a reciprocal relationship; we helped them, and they helped us.
Đó là một mối quan hệ tương hỗ; chúng tôi giúp họ và họ giúp chúng tôi.
the reciprocal nature of the agreement ensured fairness for all parties.
Tính chất tương hỗ của thỏa thuận đảm bảo công bằng cho tất cả các bên.
we established a reciprocal system for sharing resources and expertise.
Chúng tôi đã thiết lập một hệ thống tương hỗ để chia sẻ tài nguyên và chuyên môn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay