reciprocatory

[Mỹ]/[ˈrɛsɪprəkətri]/
[Anh]/[ˈrɛsɪprəkəˌtɔːri]/

Dịch

adj. Trao đổi đặc quyền hoặc nhượng bộ; đàm phán qua lại; liên quan đến việc trao đổi hoặc hành động lẫn nhau.
n. Hành động hoặc cảm xúc được đáp lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

reciprocatory actions

Hành động đền đáp

reciprocatory relationship

Mối quan hệ đền đáp

reciprocatory exchange

Trao đổi đền đáp

reciprocatory behavior

Hành vi đền đáp

reciprocatory agreement

Thỏa thuận đền đáp

reciprocatory kindness

Tình tốt bụng đền đáp

reciprocatory spirit

Tinh thần đền đáp

Câu ví dụ

the relationship was built on a system of reciprocal favors.

Mối quan hệ được xây dựng dựa trên một hệ thống các mối quan tâm tương hỗ.

reciprocal agreements can foster international trade and cooperation.

Các thỏa thuận tương hỗ có thể thúc đẩy thương mại và hợp tác quốc tế.

we offered them assistance, expecting a reciprocal gesture in return.

Chúng tôi đã cung cấp cho họ sự giúp đỡ, mong đợi một hành động tương hỗ đền đáp.

the reciprocal arrangement allowed both companies to benefit.

Sự sắp xếp tương hỗ đã cho phép cả hai công ty đều được hưởng lợi.

a reciprocal exchange of information is crucial for effective collaboration.

Một sự trao đổi thông tin tương hỗ là rất quan trọng đối với hợp tác hiệu quả.

the treaty outlined a reciprocal trade agreement between the nations.

Hiệp ước nêu rõ một thỏa thuận thương mại tương hỗ giữa các quốc gia.

their reciprocal admiration for each other was evident to everyone.

Sự ngưỡng mộ tương hỗ lẫn nhau của họ là rõ ràng với tất cả mọi người.

the reciprocal benefits of the partnership outweighed the risks.

Lợi ích tương hỗ từ mối quan hệ này vượt qua các rủi ro.

it was a reciprocal relationship; we helped them, and they helped us.

Đó là một mối quan hệ tương hỗ; chúng tôi giúp họ và họ giúp chúng tôi.

the reciprocal nature of the agreement ensured fairness for all parties.

Tính chất tương hỗ của thỏa thuận đảm bảo công bằng cho tất cả các bên.

we established a reciprocal system for sharing resources and expertise.

Chúng tôi đã thiết lập một hệ thống tương hỗ để chia sẻ tài nguyên và chuyên môn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay