reckons

[Mỹ]/ˈrɛkənz/
[Anh]/ˈrɛkənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tính toán (ngôi thứ ba số ít của reckon); giả định; xem xét; nghĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

he reckons

anh ấy nghĩ

she reckons

cô ấy nghĩ

they reckon

họ nghĩ

everyone reckons

mọi người đều nghĩ

john reckons

john nghĩ

it reckons

nó nghĩ

she reckons so

cô ấy nghĩ vậy

he reckons not

anh ấy không nghĩ vậy

they reckon otherwise

họ nghĩ khác đi

who reckons

ai nghĩ

Câu ví dụ

she reckons that the project will be successful.

Cô ấy nghĩ rằng dự án sẽ thành công.

he reckons it's going to rain tomorrow.

Anh ấy nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa.

the teacher reckons that the students need more practice.

Giáo viên nghĩ rằng học sinh cần thêm thực hành.

they reckon the new policy will improve efficiency.

Họ nghĩ rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.

she reckons he is the best candidate for the job.

Cô ấy nghĩ rằng anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.

he reckons that learning a new language is essential.

Anh ấy nghĩ rằng học một ngôn ngữ mới là điều cần thiết.

experts reckon that climate change is accelerating.

Các chuyên gia nghĩ rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc.

she reckons they should start the meeting earlier.

Cô ấy nghĩ rằng họ nên bắt đầu cuộc họp sớm hơn.

he reckons that reading books is very important.

Anh ấy nghĩ rằng đọc sách rất quan trọng.

the manager reckons the team will meet the deadline.

Người quản lý nghĩ rằng đội sẽ đáp ứng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay