recommence

[Mỹ]/ˌrikə'mɛns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tiếp tục; tiếp diễn
Word Forms
quá khứ phân từrecommenced
thì quá khứrecommenced
hiện tại phân từrecommencing
ngôi thứ ba số ítrecommences

Câu ví dụ

But bankers say lending – in roubles or dollars – will not recommence in full until the rouble is more stable.

Nhưng các nhà băng nói rằng việc cho vay - bằng ruble hoặc đô la - sẽ không được nối lại đầy đủ cho đến khi ruble ổn định hơn.

The meeting will recommence after a short break.

Cuộc họp sẽ tiếp tục sau một thời gian nghỉ ngắn.

Please recommence your studies after the holidays.

Xin vui lòng tiếp tục học tập sau kỳ nghỉ.

We will recommence construction once the weather improves.

Chúng tôi sẽ tiếp tục xây dựng sau khi thời tiết tốt hơn.

The team decided to recommence negotiations with the client.

Đội ngũ đã quyết định nối lại đàm phán với khách hàng.

The film will recommence shooting next week.

Bộ phim sẽ quay tiếp vào tuần tới.

The school will recommence classes on Monday.

Nhà trường sẽ cho học sinh đi học trở lại vào thứ hai.

The company recommenced production after resolving the issues.

Công ty đã nối lại sản xuất sau khi giải quyết các vấn đề.

The investigation will recommence once new evidence is found.

Cuộc điều tra sẽ tiếp tục sau khi có thêm bằng chứng mới.

The project recommenced after securing additional funding.

Dự án đã nối lại sau khi đảm bảo được nguồn tài trợ bổ sung.

The team recommenced training for the upcoming competition.

Đội ngũ đã nối lại việc tập luyện cho cuộc thi sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay