recommendation

[Mỹ]/ˌrekəmenˈdeɪʃn/
[Anh]/ˌrekəmenˈdeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gợi ý, lời khuyên, thư giới thiệu.
Các dạng của từ
số nhiềurecommendations

Cụm từ & Cách kết hợp

letter of recommendation

thư giới thiệu

recommendation letter

thư giới thiệu

Câu ví dụ

I highly value her recommendation for good restaurants.

Tôi rất coi trọng lời giới thiệu của cô ấy về những nhà hàng ngon.

The doctor's recommendation for more exercise was well-received.

Lời khuyên của bác sĩ về việc tập thể dục nhiều hơn đã được đón nhận nồng nhiệt.

I followed the book club's recommendation and read a fantastic novel.

Tôi đã theo lời giới thiệu của câu lạc bộ sách và đọc một cuốn tiểu thuyết tuyệt vời.

She received a glowing recommendation for her outstanding work ethic.

Cô ấy nhận được một lời giới thiệu tuyệt vời cho đạo đức làm việc xuất sắc của mình.

The travel blogger's recommendation led us to a hidden gem of a restaurant.

Lời giới thiệu của blogger du lịch đã dẫn chúng tôi đến một nhà hàng ẩn mình.

I trust his recommendation for the best skincare products.

Tôi tin tưởng lời giới thiệu của anh ấy về những sản phẩm chăm sóc da tốt nhất.

The teacher's recommendation letter helped the student get into her dream university.

Lời giới thiệu của giáo viên đã giúp học sinh vào được trường đại học mơ ước của mình.

The website's recommendation algorithm suggests personalized content for each user.

Thuật toán đề xuất của trang web gợi ý nội dung được cá nhân hóa cho từng người dùng.

I appreciate your recommendation on where to travel in Europe.

Tôi đánh giá cao lời khuyên của bạn về nơi đi du lịch ở Châu Âu.

The nutritionist's recommendation for a balanced diet improved my overall health.

Lời khuyên của chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn uống cân bằng đã cải thiện sức khỏe tổng thể của tôi.

Ví dụ thực tế

Well, I have eight recommendations for you.

Tôi có tám gợi ý cho bạn.

Nguồn: English With Lucy

It's noteworthy that there is one general recommendation.

Điều đáng chú ý là có một khuyến nghị chung.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

However, the researchers admit this is simply their recommendation.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu thừa nhận đây chỉ là khuyến nghị của họ.

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

That is my recommendation to the PM.

Đó là khuyến nghị của tôi dành cho Thủ tướng.

Nguồn: Yes, Minister Season 1

We're more than happy to give you a good recommendation.

Chúng tôi rất vui được đưa ra một gợi ý tốt cho bạn.

Nguồn: Friends Season 9

But I have some recommendations I can share.

Nhưng tôi có một số gợi ý mà tôi có thể chia sẻ.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

Studies have produced varying recommendations over the years.

Các nghiên cứu đã đưa ra những khuyến nghị khác nhau theo những năm.

Nguồn: China Daily Latest Collection

Now let's discuss guideline recommendations in education.

Bây giờ hãy thảo luận về các khuyến nghị hướng dẫn trong giáo dục.

Nguồn: Practical First Aid Class

It's the oldest philosophical recommendation, and has particular relevance to careers.

Đây là khuyến nghị triết học lâu đời nhất và có liên quan đặc biệt đến sự nghiệp.

Nguồn: The school of life

Then you can download one of my many recommendations.

Sau đó, bạn có thể tải xuống một trong nhiều gợi ý của tôi.

Nguồn: Learn techniques from Lucy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay