reconcilable

[Mỹ]/'rek(ə)nsaɪləbl/
[Anh]/ˌrɛkənˈsaɪləbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể hòa giải, có thể hòa hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

reconcilable differences

những khác biệt có thể hòa giải

reconcilable beliefs

những niềm tin có thể hòa giải

Câu ví dụ

finding a reconcilable solution

tìm kiếm một giải pháp có thể hòa giải

working towards a reconcilable agreement

làm việc hướng tới một thỏa thuận có thể hòa giải

reconcilable with each other

có thể hòa giải với nhau

reconcilable with the facts

có thể hòa giải với các sự kiện

reconcilable with the truth

có thể hòa giải với sự thật

reconcilable with the evidence

có thể hòa giải với bằng chứng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay