network reconnection
kết nối lại mạng
data reconnection
kết nối lại dữ liệu
service reconnection
kết nối lại dịch vụ
client reconnection
kết nối lại máy khách
system reconnection
kết nối lại hệ thống
session reconnection
kết nối lại phiên
connection reconnection
kết nối lại kết nối
remote reconnection
kết nối lại từ xa
user reconnection
kết nối lại người dùng
automatic reconnection
kết nối lại tự động
after a long break, i felt the need for a reconnection with my old friends.
Sau một thời gian dài, tôi cảm thấy cần phải kết nối lại với những người bạn cũ của mình.
the reconnection of their friendship was heartwarming.
Sự tái thiết của tình bạn của họ thật ấm áp.
reconnection with nature can be very therapeutic.
Kết nối lại với thiên nhiên có thể rất tốt cho tinh thần.
she organized a gathering for the reconnection of the community.
Cô ấy đã tổ chức một buổi gặp mặt để kết nối lại cộng đồng.
reconnection with my roots has been an important journey for me.
Kết nối lại với cội nguồn của tôi là một hành trình quan trọng đối với tôi.
the reconnection of the two families was celebrated with a feast.
Sự tái thiết của hai gia đình đã được ăn mừng bằng một bữa tiệc.
he felt a strong reconnection with his cultural heritage.
Anh cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với di sản văn hóa của mình.
reconnection with past experiences can lead to personal growth.
Kết nối lại với những kinh nghiệm trong quá khứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
they discussed the importance of reconnection in their relationship.
Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của việc kết nối lại trong mối quan hệ của họ.
reconnection after a disagreement is essential for a healthy relationship.
Kết nối lại sau khi bất đồng là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
network reconnection
kết nối lại mạng
data reconnection
kết nối lại dữ liệu
service reconnection
kết nối lại dịch vụ
client reconnection
kết nối lại máy khách
system reconnection
kết nối lại hệ thống
session reconnection
kết nối lại phiên
connection reconnection
kết nối lại kết nối
remote reconnection
kết nối lại từ xa
user reconnection
kết nối lại người dùng
automatic reconnection
kết nối lại tự động
after a long break, i felt the need for a reconnection with my old friends.
Sau một thời gian dài, tôi cảm thấy cần phải kết nối lại với những người bạn cũ của mình.
the reconnection of their friendship was heartwarming.
Sự tái thiết của tình bạn của họ thật ấm áp.
reconnection with nature can be very therapeutic.
Kết nối lại với thiên nhiên có thể rất tốt cho tinh thần.
she organized a gathering for the reconnection of the community.
Cô ấy đã tổ chức một buổi gặp mặt để kết nối lại cộng đồng.
reconnection with my roots has been an important journey for me.
Kết nối lại với cội nguồn của tôi là một hành trình quan trọng đối với tôi.
the reconnection of the two families was celebrated with a feast.
Sự tái thiết của hai gia đình đã được ăn mừng bằng một bữa tiệc.
he felt a strong reconnection with his cultural heritage.
Anh cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với di sản văn hóa của mình.
reconnection with past experiences can lead to personal growth.
Kết nối lại với những kinh nghiệm trong quá khứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
they discussed the importance of reconnection in their relationship.
Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của việc kết nối lại trong mối quan hệ của họ.
reconnection after a disagreement is essential for a healthy relationship.
Kết nối lại sau khi bất đồng là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay