| số nhiều | reconstitutions |
Milk powder was used as raw material, through the process of reconstitution, pasteurization, inoculation ,fermentation, etc, the casein of the milk was transformed into curd by lactics.
Sữa bột được sử dụng làm nguyên liệu thô, thông qua quá trình tái tạo, thanh trùng, cấy, lên men, v.v., casein của sữa đã được chuyển đổi thành sữa chua bởi lactics.
The reconstitution of the committee will take place next month.
Việc tái thành lập ủy ban sẽ diễn ra vào tháng tới.
The reconstitution of the dish with fresh ingredients made it taste even better.
Việc phục hồi món ăn với các nguyên liệu tươi mới khiến nó ngon hơn.
The reconstitution of the company led to improved efficiency.
Việc tái cấu trúc công ty đã dẫn đến hiệu quả hoạt động được cải thiện.
The reconstitution of the old building preserved its historical significance.
Việc phục hồi tòa nhà cũ đã bảo tồn ý nghĩa lịch sử của nó.
The reconstitution of the team brought in new talent.
Việc tái thành lập đội ngũ đã mang đến những tài năng mới.
The reconstitution of the law was necessary to address current issues.
Việc tái cấu trúc luật là cần thiết để giải quyết các vấn đề hiện tại.
The reconstitution of the recipe resulted in a more flavorful dish.
Việc phục hồi công thức đã tạo ra một món ăn ngon hơn.
The reconstitution of the document made it easier to understand.
Việc phục hồi tài liệu giúp nó dễ hiểu hơn.
The reconstitution of the organization structure streamlined operations.
Việc tái cấu trúc tổ chức đã hợp lý hóa các hoạt động.
The reconstitution of the garden transformed it into a peaceful sanctuary.
Việc phục hồi khu vườn đã biến nó thành một nơi ẩn náu thanh bình.
Milk powder was used as raw material, through the process of reconstitution, pasteurization, inoculation ,fermentation, etc, the casein of the milk was transformed into curd by lactics.
Sữa bột được sử dụng làm nguyên liệu thô, thông qua quá trình tái tạo, thanh trùng, cấy, lên men, v.v., casein của sữa đã được chuyển đổi thành sữa chua bởi lactics.
The reconstitution of the committee will take place next month.
Việc tái thành lập ủy ban sẽ diễn ra vào tháng tới.
The reconstitution of the dish with fresh ingredients made it taste even better.
Việc phục hồi món ăn với các nguyên liệu tươi mới khiến nó ngon hơn.
The reconstitution of the company led to improved efficiency.
Việc tái cấu trúc công ty đã dẫn đến hiệu quả hoạt động được cải thiện.
The reconstitution of the old building preserved its historical significance.
Việc phục hồi tòa nhà cũ đã bảo tồn ý nghĩa lịch sử của nó.
The reconstitution of the team brought in new talent.
Việc tái thành lập đội ngũ đã mang đến những tài năng mới.
The reconstitution of the law was necessary to address current issues.
Việc tái cấu trúc luật là cần thiết để giải quyết các vấn đề hiện tại.
The reconstitution of the recipe resulted in a more flavorful dish.
Việc phục hồi công thức đã tạo ra một món ăn ngon hơn.
The reconstitution of the document made it easier to understand.
Việc phục hồi tài liệu giúp nó dễ hiểu hơn.
The reconstitution of the organization structure streamlined operations.
Việc tái cấu trúc tổ chức đã hợp lý hóa các hoạt động.
The reconstitution of the garden transformed it into a peaceful sanctuary.
Việc phục hồi khu vườn đã biến nó thành một nơi ẩn náu thanh bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay