recyclable

[Mỹ]/ˌriːˈsaɪkləbl/
[Anh]/ˌriːˈsaɪkləbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng được tái chế
Word Forms
số nhiềurecyclables

Cụm từ & Cách kết hợp

recyclable materials

vật liệu có thể tái chế

recyclable packaging

bao bì có thể tái chế

Câu ví dụ

choose products which are packaged in recyclable materials.

Chọn các sản phẩm được đóng gói trong vật liệu có thể tái chế.

householders may be charged for the removal of non-recyclable rubbish.

Các hộ gia đình có thể bị tính phí loại bỏ rác thải không thể tái chế.

The packaging, with a “matchbook” housed in a sleeve, is made of recyclable cardboard so it’s biodegradable.

Bao bì, với một “sổ diêm” được chứa trong một vỏ bọc, được làm từ bìa cứng có thể tái chế nên nó có thể phân hủy sinh học.

Please separate recyclable items from non-recyclable ones.

Vui lòng phân loại các vật dụng có thể tái chế và không thể tái chế.

Recyclable materials can be turned into new products.

Các vật liệu có thể tái chế có thể được biến thành các sản phẩm mới.

Recyclable packaging is more environmentally friendly than single-use plastics.

Bao bì có thể tái chế thân thiện với môi trường hơn so với nhựa dùng một lần.

Make sure to check if the item is recyclable before throwing it away.

Hãy chắc chắn kiểm tra xem vật phẩm có thể tái chế được hay không trước khi vứt bỏ.

The city council is promoting the use of recyclable bags to reduce plastic waste.

Hội đồng thành phố đang thúc đẩy việc sử dụng túi tái chế để giảm thiểu chất thải nhựa.

Recyclable products are becoming more popular among environmentally conscious consumers.

Các sản phẩm có thể tái chế ngày càng trở nên phổ biến hơn đối với người tiêu dùng có ý thức về môi trường.

Recyclable materials help conserve natural resources and reduce pollution.

Các vật liệu có thể tái chế giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giảm ô nhiễm.

Many companies are transitioning to recyclable packaging to meet sustainability goals.

Nhiều công ty đang chuyển sang bao bì có thể tái chế để đạt được các mục tiêu bền vững.

Recyclable containers are marked with a recycling symbol for easy identification.

Các thùng chứa có thể tái chế được đánh dấu bằng biểu tượng tái chế để dễ dàng nhận biết.

Ví dụ thực tế

They then sell off their recyclables to firms that re-use them.

Sau đó, họ bán các vật liệu tái chế của họ cho các công ty tái sử dụng chúng.

Nguồn: VOA Standard September 2015 Collection

Okuwoga works for Wecyclers, a company that picks up recyclables from poor neighborhoods like Ebute Metta in Lagos.

Okuwoga làm việc cho Wecyclers, một công ty thu gom vật liệu tái chế từ các khu dân cư nghèo như Ebute Metta ở Lagos.

Nguồn: VOA Standard September 2015 Collection

Less wealthy countries will pay for those recyclables.

Các quốc gia ít giàu có hơn sẽ trả tiền cho những vật liệu tái chế đó.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Okay. So I think of recyclable bottles. - Okay.

Okay. Tôi nghĩ về các chai có thể tái chế. - Okay.

Nguồn: Grandpa and Grandma's Pronunciation Class

And then I... I dropped off the recyclables.

Và sau đó tôi... tôi đã mang vật liệu tái chế đến.

Nguồn: Ozark.

Sprite's green plastic bottles were already recyclable.

Những chai nhựa màu xanh của Sprite đã có thể tái chế.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

There are 45 categories of recyclables.

Có 45 loại vật liệu tái chế.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

Design more products to be recyclable.

Thiết kế nhiều sản phẩm hơn để có thể tái chế.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

They are also recyclable, unlike the older incandescent bulbs.

Chúng cũng có thể tái chế, không giống như bóng đèn sợi đốt cũ.

Nguồn: Newsweek

And now after the China waste ban, they just find another new places to send their recyclables to.

Bây giờ sau lệnh cấm rác thải của Trung Quốc, họ chỉ tìm những nơi mới để gửi vật liệu tái chế của họ đến.

Nguồn: VOA Standard English_Life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay