redecorates the room
trang trí lại căn phòng
redecorates the house
trang trí lại ngôi nhà
redecorates the office
trang trí lại văn phòng
redecorates the space
trang trí lại không gian
redecorates with style
trang trí theo phong cách
redecorates for spring
trang trí cho mùa xuân
redecorates every year
trang trí mỗi năm
redecorates to impress
trang trí để gây ấn tượng
she often redecorates her room to keep it fresh.
Cô ấy thường xuyên trang trí lại phòng của mình để giữ cho nó luôn mới mẻ.
he redecorates the office every spring.
Anh ấy trang trí lại văn phòng mỗi mùa xuân.
they decided to redecorate their house before the holidays.
Họ quyết định trang trí lại ngôi nhà của mình trước kỳ nghỉ.
the designer redecorates spaces to reflect the client's personality.
Nhà thiết kế trang trí không gian để phản ánh tính cách của khách hàng.
after the renovation, she redecorates the living room with new furniture.
Sau khi sửa sang, cô ấy trang trí lại phòng khách với đồ nội thất mới.
he loves to redecorate his apartment on a budget.
Anh ấy thích trang trí lại căn hộ của mình với ngân sách hạn chế.
every year, they redecorate their garden for the summer.
Mỗi năm, họ trang trí lại khu vườn của mình cho mùa hè.
she redecorates the children's playroom with bright colors.
Cô ấy trang trí phòng chơi của trẻ em với những màu sắc tươi sáng.
the couple redecorates their bedroom to create a romantic atmosphere.
Cặp đôi trang trí lại phòng ngủ của họ để tạo ra một không khí lãng mạn.
he often redecorates his workspace to boost creativity.
Anh ấy thường xuyên trang trí lại không gian làm việc của mình để tăng cường sự sáng tạo.
redecorates the room
trang trí lại căn phòng
redecorates the house
trang trí lại ngôi nhà
redecorates the office
trang trí lại văn phòng
redecorates the space
trang trí lại không gian
redecorates with style
trang trí theo phong cách
redecorates for spring
trang trí cho mùa xuân
redecorates every year
trang trí mỗi năm
redecorates to impress
trang trí để gây ấn tượng
she often redecorates her room to keep it fresh.
Cô ấy thường xuyên trang trí lại phòng của mình để giữ cho nó luôn mới mẻ.
he redecorates the office every spring.
Anh ấy trang trí lại văn phòng mỗi mùa xuân.
they decided to redecorate their house before the holidays.
Họ quyết định trang trí lại ngôi nhà của mình trước kỳ nghỉ.
the designer redecorates spaces to reflect the client's personality.
Nhà thiết kế trang trí không gian để phản ánh tính cách của khách hàng.
after the renovation, she redecorates the living room with new furniture.
Sau khi sửa sang, cô ấy trang trí lại phòng khách với đồ nội thất mới.
he loves to redecorate his apartment on a budget.
Anh ấy thích trang trí lại căn hộ của mình với ngân sách hạn chế.
every year, they redecorate their garden for the summer.
Mỗi năm, họ trang trí lại khu vườn của mình cho mùa hè.
she redecorates the children's playroom with bright colors.
Cô ấy trang trí phòng chơi của trẻ em với những màu sắc tươi sáng.
the couple redecorates their bedroom to create a romantic atmosphere.
Cặp đôi trang trí lại phòng ngủ của họ để tạo ra một không khí lãng mạn.
he often redecorates his workspace to boost creativity.
Anh ấy thường xuyên trang trí lại không gian làm việc của mình để tăng cường sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay