furnishes support
cung cấp hỗ trợ
furnishes information
cung cấp thông tin
furnishes evidence
cung cấp bằng chứng
furnishes details
cung cấp chi tiết
furnishes resources
cung cấp nguồn lực
furnishes data
cung cấp dữ liệu
furnishes solutions
cung cấp giải pháp
furnishes insights
cung cấp thông tin chi tiết
furnishes access
cung cấp quyền truy cập
furnishes materials
cung cấp vật liệu
the company furnishes all the necessary equipment for the project.
công ty cung cấp tất cả các thiết bị cần thiết cho dự án.
this apartment furnishes a beautiful view of the city.
căn hộ này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
the school furnishes students with essential learning materials.
trường học cung cấp cho học sinh các tài liệu học tập thiết yếu.
the hotel furnishes guests with complimentary breakfast.
khách sạn cung cấp cho khách sáng ăn miễn phí.
the organization furnishes support to local communities.
tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các cộng đồng địa phương.
the library furnishes access to a wide range of resources.
thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều nguồn tài nguyên.
the workshop furnishes participants with hands-on experience.
công tác trải nghiệm thực tế cung cấp cho người tham gia kinh nghiệm thực hành.
the service furnishes clients with tailored solutions.
dịch vụ cung cấp cho khách hàng các giải pháp phù hợp.
the event furnishes networking opportunities for professionals.
sự kiện cung cấp các cơ hội kết nối cho các chuyên gia.
the program furnishes children with valuable life skills.
chương trình cung cấp cho trẻ em những kỹ năng sống có giá trị.
furnishes support
cung cấp hỗ trợ
furnishes information
cung cấp thông tin
furnishes evidence
cung cấp bằng chứng
furnishes details
cung cấp chi tiết
furnishes resources
cung cấp nguồn lực
furnishes data
cung cấp dữ liệu
furnishes solutions
cung cấp giải pháp
furnishes insights
cung cấp thông tin chi tiết
furnishes access
cung cấp quyền truy cập
furnishes materials
cung cấp vật liệu
the company furnishes all the necessary equipment for the project.
công ty cung cấp tất cả các thiết bị cần thiết cho dự án.
this apartment furnishes a beautiful view of the city.
căn hộ này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
the school furnishes students with essential learning materials.
trường học cung cấp cho học sinh các tài liệu học tập thiết yếu.
the hotel furnishes guests with complimentary breakfast.
khách sạn cung cấp cho khách sáng ăn miễn phí.
the organization furnishes support to local communities.
tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các cộng đồng địa phương.
the library furnishes access to a wide range of resources.
thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều nguồn tài nguyên.
the workshop furnishes participants with hands-on experience.
công tác trải nghiệm thực tế cung cấp cho người tham gia kinh nghiệm thực hành.
the service furnishes clients with tailored solutions.
dịch vụ cung cấp cho khách hàng các giải pháp phù hợp.
the event furnishes networking opportunities for professionals.
sự kiện cung cấp các cơ hội kết nối cho các chuyên gia.
the program furnishes children with valuable life skills.
chương trình cung cấp cho trẻ em những kỹ năng sống có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay