redefines success
xây dựng lại định nghĩa về thành công
redefines beauty
xây dựng lại định nghĩa về vẻ đẹp
redefines standards
xây dựng lại định nghĩa về tiêu chuẩn
redefines innovation
xây dựng lại định nghĩa về sự đổi mới
redefines education
xây dựng lại định nghĩa về giáo dục
redefines luxury
xây dựng lại định nghĩa về sự xa xỉ
redefines performance
xây dựng lại định nghĩa về hiệu suất
redefines travel
xây dựng lại định nghĩa về du lịch
redefines comfort
xây dựng lại định nghĩa về sự thoải mái
redefines fitness
xây dựng lại định nghĩa về thể lực
technology redefines the way we communicate.
công nghệ định hình lại cách chúng ta giao tiếp.
this new policy redefines our approach to education.
chính sách mới này định hình lại cách tiếp cận của chúng tôi đối với giáo dục.
her art redefines traditional concepts of beauty.
nghệ thuật của cô ấy định hình lại những khái niệm truyền thống về vẻ đẹp.
the discovery redefines our understanding of the universe.
phát hiện này định hình lại sự hiểu biết của chúng tôi về vũ trụ.
his leadership style redefines what it means to be a manager.
phong cách lãnh đạo của anh ấy định hình lại ý nghĩa của việc trở thành một người quản lý.
this innovation redefines the standards of quality.
đổi mới này định hình lại các tiêu chuẩn về chất lượng.
the film redefines the horror genre.
phim điện ảnh định hình lại thể loại kinh dị.
her research redefines the boundaries of science.
nghiên cứu của cô ấy định hình lại ranh giới của khoa học.
the new app redefines convenience in daily tasks.
ứng dụng mới định hình lại sự tiện lợi trong các nhiệm vụ hàng ngày.
his findings redefines the history of ancient civilizations.
những phát hiện của anh ấy định hình lại lịch sử của các nền văn minh cổ đại.
redefines success
xây dựng lại định nghĩa về thành công
redefines beauty
xây dựng lại định nghĩa về vẻ đẹp
redefines standards
xây dựng lại định nghĩa về tiêu chuẩn
redefines innovation
xây dựng lại định nghĩa về sự đổi mới
redefines education
xây dựng lại định nghĩa về giáo dục
redefines luxury
xây dựng lại định nghĩa về sự xa xỉ
redefines performance
xây dựng lại định nghĩa về hiệu suất
redefines travel
xây dựng lại định nghĩa về du lịch
redefines comfort
xây dựng lại định nghĩa về sự thoải mái
redefines fitness
xây dựng lại định nghĩa về thể lực
technology redefines the way we communicate.
công nghệ định hình lại cách chúng ta giao tiếp.
this new policy redefines our approach to education.
chính sách mới này định hình lại cách tiếp cận của chúng tôi đối với giáo dục.
her art redefines traditional concepts of beauty.
nghệ thuật của cô ấy định hình lại những khái niệm truyền thống về vẻ đẹp.
the discovery redefines our understanding of the universe.
phát hiện này định hình lại sự hiểu biết của chúng tôi về vũ trụ.
his leadership style redefines what it means to be a manager.
phong cách lãnh đạo của anh ấy định hình lại ý nghĩa của việc trở thành một người quản lý.
this innovation redefines the standards of quality.
đổi mới này định hình lại các tiêu chuẩn về chất lượng.
the film redefines the horror genre.
phim điện ảnh định hình lại thể loại kinh dị.
her research redefines the boundaries of science.
nghiên cứu của cô ấy định hình lại ranh giới của khoa học.
the new app redefines convenience in daily tasks.
ứng dụng mới định hình lại sự tiện lợi trong các nhiệm vụ hàng ngày.
his findings redefines the history of ancient civilizations.
những phát hiện của anh ấy định hình lại lịch sử của các nền văn minh cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay