restates the facts
phát biểu lại các sự kiện
restates the question
phát biểu lại câu hỏi
restates the rules
phát biểu lại các quy tắc
restates the argument
phát biểu lại lập luận
restates the thesis
phát biểu lại luận điểm
restates the position
phát biểu lại quan điểm
restates the claim
phát biểu lại tuyên bố
restates the policy
phát biểu lại chính sách
restates the findings
phát biểu lại những phát hiện
restates the definition
phát biểu lại định nghĩa
the teacher restates the instructions for clarity.
giáo viên nhắc lại hướng dẫn để làm rõ.
he restates his main argument in the conclusion.
anh ta nhắc lại lập luận chính của mình trong phần kết luận.
the author restates key themes throughout the book.
tác giả nhắc lại các chủ đề quan trọng trong suốt cuốn sách.
she restates her commitment to the project.
cô ấy nhắc lại cam kết của mình với dự án.
the report restates the findings of the previous study.
báo cáo nhắc lại những phát hiện của nghiên cứu trước đó.
the politician restates his position on healthcare.
nhà chính trị nhắc lại quan điểm của mình về chăm sóc sức khỏe.
during the meeting, he restates the goals of the team.
trong cuộc họp, anh ta nhắc lại mục tiêu của nhóm.
the coach restates the game plan before the match.
huấn luyện viên nhắc lại kế hoạch thi đấu trước trận đấu.
she frequently restates her views on education reform.
cô ấy thường xuyên nhắc lại quan điểm của mình về cải cách giáo dục.
the article restates the importance of environmental protection.
bài viết nhắc lại tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
restates the facts
phát biểu lại các sự kiện
restates the question
phát biểu lại câu hỏi
restates the rules
phát biểu lại các quy tắc
restates the argument
phát biểu lại lập luận
restates the thesis
phát biểu lại luận điểm
restates the position
phát biểu lại quan điểm
restates the claim
phát biểu lại tuyên bố
restates the policy
phát biểu lại chính sách
restates the findings
phát biểu lại những phát hiện
restates the definition
phát biểu lại định nghĩa
the teacher restates the instructions for clarity.
giáo viên nhắc lại hướng dẫn để làm rõ.
he restates his main argument in the conclusion.
anh ta nhắc lại lập luận chính của mình trong phần kết luận.
the author restates key themes throughout the book.
tác giả nhắc lại các chủ đề quan trọng trong suốt cuốn sách.
she restates her commitment to the project.
cô ấy nhắc lại cam kết của mình với dự án.
the report restates the findings of the previous study.
báo cáo nhắc lại những phát hiện của nghiên cứu trước đó.
the politician restates his position on healthcare.
nhà chính trị nhắc lại quan điểm của mình về chăm sóc sức khỏe.
during the meeting, he restates the goals of the team.
trong cuộc họp, anh ta nhắc lại mục tiêu của nhóm.
the coach restates the game plan before the match.
huấn luyện viên nhắc lại kế hoạch thi đấu trước trận đấu.
she frequently restates her views on education reform.
cô ấy thường xuyên nhắc lại quan điểm của mình về cải cách giáo dục.
the article restates the importance of environmental protection.
bài viết nhắc lại tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay