redistribute

[Mỹ]/ˌriːdɪ'strɪbjuːt/
[Anh]/ˌridɪ'strɪbjut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. phân bổ lại
n. sự phân bổ lại
Các dạng của từ
thì quá khứredistributed
ngôi thứ ba số ítredistributes
quá khứ phân từredistributed
hiện tại phân từredistributing

Cụm từ & Cách kết hợp

equitably redistribute resources

phân phối lại nguồn lực một cách công bằng

redistribute wealth

phân phối lại sự giàu có

redistribute power

phân phối lại quyền lực

Câu ví dụ

They aim to redistribute income from the rich to the poor.

Họ có ý định tái phân phối thu nhập từ người giàu cho người nghèo.

As president he would redistribute the country’s wealth.

Với tư cách là tổng thống, ông ta sẽ tái phân phối sự giàu có của đất nước.

their primary concern was to redistribute income from rich to poor.

Mối quan tâm hàng đầu của họ là tái phân phối thu nhập từ người giàu cho người nghèo.

He intends to redistribute income from the middle class to poorer paid employees and pensioners.

Ông ta có ý định tái phân phối thu nhập từ tầng lớp trung lưu cho những người lao động và người về hưu có mức lương thấp hơn.

(c) redistribute, encumber, sell, rent, lease, sublicense or otherwise transfer rights or the license information to the Software;

(c) phân phối lại, gánh nặng, bán, cho thuê, cho thuê lại, cấp phép lại hoặc bằng cách khác chuyển quyền hoặc thông tin cấp phép cho Phần mềm;

The government aims to redistribute wealth more evenly among its citizens.

Chính phủ có ý định tái phân phối sự giàu có một cách công bằng hơn cho người dân của mình.

It's important to redistribute resources to areas that need them the most.

Điều quan trọng là tái phân phối nguồn lực cho những khu vực cần chúng nhất.

The company decided to redistribute its employees to different departments for better efficiency.

Công ty đã quyết định tái phân phối nhân viên của mình đến các phòng ban khác nhau để tăng hiệu quả.

The charity organization works to redistribute food to those in need.

Tổ chức từ thiện làm việc để tái phân phối thực phẩm cho những người cần thiết.

The goal of the program is to redistribute opportunities for education to all children.

Mục tiêu của chương trình là tái phân phối cơ hội giáo dục cho tất cả trẻ em.

The new tax policy aims to redistribute wealth from the rich to the poor.

Chính sách thuế mới nhằm mục đích tái phân phối sự giàu có từ người giàu cho người nghèo.

The organization plans to redistribute responsibilities among team members for better collaboration.

Tổ chức có kế hoạch tái phân phối trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm để tăng cường sự hợp tác.

It's necessary to redistribute power within the organization to ensure a fair decision-making process.

Cần thiết phải tái phân phối quyền lực trong tổ chức để đảm bảo một quy trình ra quyết định công bằng.

The professor discussed the need to redistribute funding for research projects.

Giáo sư thảo luận về sự cần thiết phải tái phân phối nguồn tài trợ cho các dự án nghiên cứu.

The city council voted to redistribute funds from certain programs to support public transportation.

Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu tái phân phối nguồn kinh phí từ một số chương trình để hỗ trợ giao thông công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay