refashion

[Mỹ]/ˌri:'fæʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm lại với phong cách hoặc hình thức mới.
Word Forms
thì quá khứrefashioned
ngôi thứ ba số ítrefashions
quá khứ phân từrefashioned
hiện tại phân từrefashioning

Câu ví dụ

However, the hasten of industrial structure has become the severe refashion ancon that Jiangsu economy grows further together.

Tuy nhiên, sự thúc đẩy của cấu trúc công nghiệp đã trở thành sự cải tạo nghiêm trọng mà nền kinh tế Giang Tô phát triển hơn nữa.

She decided to refashion her old dress into a trendy skirt.

Cô ấy quyết định làm mới lại chiếc váy cũ của mình thành một chiếc váy ngắn hợp thời trang.

The designer loves to refashion vintage clothing into modern pieces.

Nhà thiết kế rất thích làm mới quần áo vintage thành những món đồ hiện đại.

He plans to refashion his website to attract more visitors.

Anh ấy dự định làm mới lại trang web của mình để thu hút thêm khách tham quan.

The company hired a team of experts to refashion their marketing strategy.

Công ty đã thuê một đội ngũ chuyên gia để làm mới chiến lược marketing của họ.

She enjoys refashioning thrift store finds into unique home decor.

Cô ấy thích làm mới những món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ thành đồ trang trí nhà cửa độc đáo.

The artist refashioned old wood pallets into a beautiful sculpture.

Nghệ sĩ đã làm mới những pallet gỗ cũ thành một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.

They are planning to refashion the garden to create a more inviting outdoor space.

Họ đang dự định làm mới khu vườn để tạo ra một không gian ngoài trời hấp dẫn hơn.

The chef decided to refashion the traditional recipe with a modern twist.

Đầu bếp quyết định làm mới công thức truyền thống với một chút hiện đại.

The interior designer was hired to refashion the outdated office space.

Nhà thiết kế nội thất được thuê để làm mới không gian văn phòng lỗi thời.

He used his creativity to refashion an old suitcase into a unique coffee table.

Anh ấy đã sử dụng sự sáng tạo của mình để làm mới một chiếc vali cũ thành một chiếc bàn cà phê độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay