refashioning trends
xu hướng làm mới
refashioning styles
phong cách làm mới
refashioning ideas
ý tưởng làm mới
refashioning identities
nhận dạng làm mới
refashioning narratives
truyện kể làm mới
refashioning garments
quần áo làm mới
refashioning concepts
khái niệm làm mới
refashioning culture
văn hóa làm mới
refashioning spaces
không gian làm mới
refashioning experiences
kinh nghiệm làm mới
refashioning old clothes can be a fun project.
việc thiết kế lại quần áo cũ có thể là một dự án thú vị.
the artist is refashioning the space into a gallery.
nghệ sĩ đang thiết kế lại không gian thành một phòng trưng bày.
she is refashioning her career to focus on sustainability.
cô ấy đang thiết kế lại sự nghiệp của mình để tập trung vào tính bền vững.
refashioning traditional recipes can create new flavors.
việc thiết kế lại các công thức truyền thống có thể tạo ra những hương vị mới.
the company is refashioning its brand image.
công ty đang thiết kế lại hình ảnh thương hiệu của mình.
he is refashioning his approach to problem-solving.
anh ấy đang thiết kế lại cách tiếp cận của mình để giải quyết vấn đề.
refashioning furniture can save money and space.
việc thiết kế lại đồ nội thất có thể tiết kiệm tiền và không gian.
they are refashioning the community center to better serve locals.
họ đang thiết kế lại trung tâm cộng đồng để phục vụ người dân địa phương tốt hơn.
refashioning your mindset can lead to personal growth.
việc thiết kế lại tư duy của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is refashioning her garden to attract more wildlife.
cô ấy đang thiết kế lại khu vườn của mình để thu hút nhiều động vật hoang dã hơn.
refashioning trends
xu hướng làm mới
refashioning styles
phong cách làm mới
refashioning ideas
ý tưởng làm mới
refashioning identities
nhận dạng làm mới
refashioning narratives
truyện kể làm mới
refashioning garments
quần áo làm mới
refashioning concepts
khái niệm làm mới
refashioning culture
văn hóa làm mới
refashioning spaces
không gian làm mới
refashioning experiences
kinh nghiệm làm mới
refashioning old clothes can be a fun project.
việc thiết kế lại quần áo cũ có thể là một dự án thú vị.
the artist is refashioning the space into a gallery.
nghệ sĩ đang thiết kế lại không gian thành một phòng trưng bày.
she is refashioning her career to focus on sustainability.
cô ấy đang thiết kế lại sự nghiệp của mình để tập trung vào tính bền vững.
refashioning traditional recipes can create new flavors.
việc thiết kế lại các công thức truyền thống có thể tạo ra những hương vị mới.
the company is refashioning its brand image.
công ty đang thiết kế lại hình ảnh thương hiệu của mình.
he is refashioning his approach to problem-solving.
anh ấy đang thiết kế lại cách tiếp cận của mình để giải quyết vấn đề.
refashioning furniture can save money and space.
việc thiết kế lại đồ nội thất có thể tiết kiệm tiền và không gian.
they are refashioning the community center to better serve locals.
họ đang thiết kế lại trung tâm cộng đồng để phục vụ người dân địa phương tốt hơn.
refashioning your mindset can lead to personal growth.
việc thiết kế lại tư duy của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is refashioning her garden to attract more wildlife.
cô ấy đang thiết kế lại khu vườn của mình để thu hút nhiều động vật hoang dã hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay