refashions

[Mỹ]/[ˈrefɪʃən]/
[Anh]/[ˈrɛfɪʃən]/

Dịch

v.从旧或现有的服装中创造新的设计或款式;改变某物的风格或设计;重新制作或重新设计。

Cụm từ & Cách kết hợp

refashions vintage

tái chế đồ cổ

refashioning clothes

tái chế quần áo

refashions designs

tái chế thiết kế

refashioned quickly

tái chế nhanh chóng

refashions textiles

tái chế vải

refashioning project

dự án tái chế

refashions styles

tái chế phong cách

refashioned items

sản phẩm đã tái chế

refashions materials

tái chế nguyên liệu

refashioned look

ngoại hình đã tái chế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay